Kabongo Kasongo 4 | |
Muhammed Akarslan 29 | |
Erdi Dikmen 45+1' | |
Streli Mamba 57 | |
Bulent Cevahir (Thay: Erdi Dikmen) 60 | |
Burak Suleyman (Thay: Samed Onur) 60 | |
Koray Kilinc (Thay: Murat Cem Akpinar) 73 | |
Sadik Bas (Thay: Muhammed Akarslan) 77 | |
Luka Stankovski (Thay: Aminu Umar) 77 | |
Sinan Kurt (Thay: Oguz Yildirim) 80 | |
Bakhtiyar Hasanalizada (Thay: Streli Mamba) 82 | |
Aksel Aktas (Thay: Hikmet Ciftci) 90 | |
Sadik Bas 90+6' |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Tuzlaspor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Tuzlaspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Tuzlaspor
| Thay người | |||
| 60’ | Samed Onur Burak Suleyman | 77’ | Aminu Umar Luka Stankovski |
| 60’ | Erdi Dikmen Bulent Cevahir | 77’ | Muhammed Akarslan Sadik Bas |
| 73’ | Murat Cem Akpinar Koray Kilinc | 82’ | Streli Mamba Bakhtiyar Hasanalizada |
| 80’ | Oguz Yildirim Sinan Kurt | 90’ | Hikmet Ciftci Aksel Aktas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahim Demir | Kurtulus Yurt | ||
Caglayan Menderes | Bakhtiyar Hasanalizada | ||
Sinan Kurt | Selim Ay | ||
Dino Ndlovu | Luka Stankovski | ||
Burak Suleyman | Ahmethan Kose | ||
Koray Kilinc | Ali Baran Kanicok | ||
Odise Roshi | Aksel Aktas | ||
Berat Can Sanli | Mehmet Zahit Cinar | ||
Bulent Cevahir | Mehmet Coskun | ||
Muhammed Himmet Erturk | Sadik Bas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Tuzlaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 15 | 6 | 8 | 1 | 15 | 26 | T T H B T | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | B H B T T | |
| 8 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 4 | 18 | B T T H B | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 9 | 4 | -9 | 15 | H H B H B | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch