(Pen) Deni Milosevic 45+2' | |
Rajko Rotman (Kiến tạo: Hasan Kilic) 55 | |
Demba Diallo (Thay: Eduard Rroca) 66 | |
Yonathan Del Valle (Thay: Odise Roshi) 72 | |
Samed Onur (Thay: Murat Cem Akpinar) 72 | |
Burak Altiparmak (Thay: Oguz Gurbulak) 76 | |
Jetmir Topalli (Thay: Mohamed Ofkir) 76 | |
Muhammed Himmet Erturk (Thay: Oguz Yildirim) 77 | |
Burak Suleyman (Thay: Zdravko Minchev Dimitrov) 84 | |
Koray Kilinc (Thay: Kabongo Kasongo) 84 | |
Cihan Topaloglu 86 | |
Dogukan Emeksiz (Thay: John Mary) 89 | |
Koray Kilinc 90 | |
Oguzhan Akgun 90+2' | |
Samed Onur 90+3' | |
Yonathan Del Valle 90+8' | |
Burak Altiparmak 90+9' | |
Burak Suleyman 90+10' | |
Burak Altiparmak 90+11' |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Manisa FK
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Manisa FK
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 24
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Manisa FK
| Thay người | |||
| 72’ | Odise Roshi Yonathan Del Valle | 66’ | Eduard Rroca Demba Diallo |
| 72’ | Murat Cem Akpinar Samed Onur | 76’ | Oguz Gurbulak Burak Altiparmak |
| 77’ | Oguz Yildirim Muhammed Himmet Erturk | 76’ | Mohamed Ofkir Jetmir Topalli |
| 84’ | Kabongo Kasongo Koray Kilinc | 89’ | John Mary Dogukan Emeksiz |
| 84’ | Zdravko Minchev Dimitrov Burak Suleyman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Orhan Bostan | Burak Altiparmak | ||
Bulent Cevahir | Demba Diallo | ||
Yonathan Del Valle | Furkan Mehmet Dogan | ||
Ibrahim Demir | Dogukan Emeksiz | ||
Erdi Dikmen | Kazım Can Kahya | ||
Muhammed Himmet Erturk | Bekir Karadeniz | ||
Nsana Claudelion Etienne Simon | Eren Karatas | ||
Koray Kilinc | Orhan Kursun | ||
Samed Onur | Jetmir Topalli | ||
Burak Suleyman | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 6 | 14 | 5 | 8 | 1 | 11 | 23 | H T T H B | |
| 7 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 8 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 6 | 4 | 5 | 18 | H B T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 9 | 3 | -5 | 15 | H H H B H | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H H B B T | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch