Gianni Bruno 3 | |
Gael Kakuta 8 | |
Gianni Bruno 20 | |
Emre Demir 39 | |
Oguz Guctekin (Thay: Dogan Erdogan) 46 | |
Valon Ethemi (Thay: Moryke Fofana) 62 | |
Ali Kaan Guneren (Thay: Valentin Eysseric) 63 | |
Umechi Akuazaoku (Thay: Gael Kakuta) 68 | |
Umechi Akuazaoku 72 | |
Daniel Avramovski (Thay: Eyup Akcan) 73 | |
Moustapha Camara (Thay: Dorin Rotariu) 73 | |
Eren Erdogan (Thay: Lukasz Zwolinski) 78 | |
Valon Ethemi 82 | |
Emre Demir 86 | |
Batuhan Cakir (Thay: Rijad Kobiljar) 88 | |
Alim Oezturk 90+2' |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Igdir FK
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Igdir FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Igdir FK
Sakaryaspor: Jakub Szumski (29), Dimitrios Kolovetsios (26), Serkan Yavuz (21), Dogukan Tuzcu (94), Sadik Çiftpınar (5), Burak Altiparmak (36), Rijad Kobiljar (96), Gael Kakuta (10), Emre Demir (14), Burak Coban (54), Lukasz Zwolinski (9)
Igdir FK: Furkan Kose (1), Alim Ozturk (5), Burak Bekaroglu (86), Caner Cavlan (22), Dogan Erdogan (21), Valentin Eysseric (10), Moryke Fofana (7), Gokcan Kaya (58), Dorin Rotariu (11), Eyup Akcan (34), Gianni Bruno (9)
| Thay người | |||
| 68’ | Gael Kakuta Umechi Akuazaoku | 46’ | Dogan Erdogan Oguz Guctekin |
| 78’ | Lukasz Zwolinski Eren Erdoğan | 62’ | Moryke Fofana Valon Ethemi |
| 88’ | Rijad Kobiljar Batuhan Cakir | 63’ | Valentin Eysseric Ali Kaan Güneren |
| 73’ | Eyup Akcan Daniel Avramovski | ||
| 73’ | Dorin Rotariu Moustapha Camara | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdurrahman Bayram | Serkan Asan | ||
Umechi Akuazaoku | Daniel Avramovski | ||
Oguzhan Acil | Moustapha Camara | ||
Göktuğ Baytekin | Antoine Conte | ||
Batuhan Cakir | Ahmet Engin | ||
Eren Erdoğan | Valon Ethemi | ||
Alaaddin Okumus | Oguz Guctekin | ||
Burak Yildaz | Ali Kaan Güneren | ||
Alparslan Demir | Taha Tepe | ||
Salih Dursun | Ozder Ozcan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 9 | 2 | 38 | 57 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 26 | 54 | T T H H T | |
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | T B B T T | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 27 | 45 | T T T B B | |
| 6 | 27 | 12 | 9 | 6 | 16 | 45 | H B T T B | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 11 | 7 | 9 | 2 | 40 | H T B T T | |
| 9 | 27 | 10 | 9 | 8 | 17 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | T B B B T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B T H T B | |
| 12 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 14 | 27 | 8 | 11 | 8 | 6 | 35 | H B H H T | |
| 15 | 27 | 10 | 4 | 13 | -5 | 34 | B T B H T | |
| 16 | 27 | 9 | 5 | 13 | -4 | 32 | B H H T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -24 | 29 | B B T B B | |
| 18 | 27 | 6 | 6 | 15 | -18 | 24 | B B H B B | |
| 19 | 27 | 0 | 7 | 20 | -55 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 27 | 0 | 3 | 24 | -104 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch