Kabongo Kasongo 16 | |
Baris Alici 26 | |
Burak Suleyman (Thay: Ozan Sol) 58 | |
Kagan Ozkan (Thay: Aksel Aktas) 61 | |
Kaiyne Woolery (Thay: Deni Milosevic) 73 | |
(og) Metehan Mert 79 | |
Baran Basyigit (Thay: Oleksandr Belyaev) 83 | |
Seyit Ali Kahya (Thay: Ataberk Gok) 84 | |
Caglayan Menderes (Thay: Hakan Yavuz) 90 | |
Eralp Aydin (Thay: Huseyincan Kirikci) 90 |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Genclerbirligi
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
5 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
30 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Genclerbirligi
| Thay người | |||
| 58’ | Ozan Sol Burak Suleyman | 61’ | Aksel Aktas Kagan Ozkan |
| 73’ | Deni Milosevic Kaiyne Woolery | 83’ | Oleksandr Belyaev Baran Basyigit |
| 90’ | Hakan Yavuz Caglayan Menderes | 84’ | Ataberk Gok Seyit Ali Kahya |
| 90’ | Huseyincan Kirikci Eralp Aydin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cihan Topaloglu | Atalay Gokce | ||
Caglayan Menderes | Goktug Erdem | ||
Emirhan Aydogan | Seyit Ali Kahya | ||
Kaiyne Woolery | Ibrahim Baran Kayikci | ||
Patrick Banza Kanianga | Baran Basyigit | ||
Burak Suleyman | Kagan Ozkan | ||
Huseyin Can Ozturk | Ulusoy Mert Kabasakal | ||
Berat Onur Pinar | Eralp Aydin | ||
Berkay Kurubacak | Dogukan Tasci | ||
Alihan Gümüs | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 52 | 72 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 41 | 70 | T T T T T | |
| 3 | 33 | 19 | 9 | 5 | 45 | 66 | T H B B T | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 7 | 47 | B T T T B | |
| 10 | 33 | 12 | 9 | 12 | -5 | 45 | B B H B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 14 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T B B H B | |
| 15 | 33 | 9 | 13 | 11 | -10 | 40 | B B H B H | |
| 16 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 33 | 8 | 9 | 16 | -15 | 33 | T H T B H | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch