Orhan Ovacikli 13 | |
Hasan Kilic 27 | |
Yonathan Del Valle (Kiến tạo: Sinan Kurt) 34 | |
Celal Hanalp 45+1' | |
Muhammed Furkan Ozhan (Thay: Firat Sasi) 46 | |
Burak Suleyman (Thay: Kabongo Kassongo) 50 | |
Mustafa Yumlu 54 | |
Rajko Rotman 56 | |
Eren Tozlu 57 | |
(Pen) Eren Tozlu 57 | |
Sinan Kurt 59 | |
Dino Ndlovu (Thay: Odise Roshi) 73 | |
Alican Ozfesli (Thay: Sefa Akgun) 73 | |
Mikhail Rosheuvel 74 | |
Mikail Okyar (Thay: Murat Cem Akpinar) 81 | |
Rashad Muhammed (Thay: Hasan Kilic) 82 | |
Herolind Shala (Thay: Mikhail Rosheuvel) 83 | |
Alican Ozfesli 84 | |
Mikail Okyar (Kiến tạo: Burak Suleyman) 84 | |
Muhammed Emin Yavas (Thay: Ozgur Sert) 90 | |
Mustafa Akbas 90+5' | |
Herolind Shala 90+7' |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Erzurum BB
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Erzurum BB
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 14
30 Ném biên 14
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Erzurum BB
| Thay người | |||
| 50’ | Kabongo Kassongo Burak Suleyman | 46’ | Firat Sasi Muhammed Furkan Ozhan |
| 73’ | Odise Roshi Dino Ndlovu | 73’ | Sefa Akgun Alican Ozfesli |
| 81’ | Murat Cem Akpinar Mikail Okyar | 83’ | Mikhail Rosheuvel Herolind Shala |
| 82’ | Hasan Kilic Rashad Muhammed | 90’ | Ozgur Sert Muhammed Emin Yavas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ali Ulgen | Ridvan Yagci | ||
Caglayan Menderes | Yakup Kirtay | ||
Bulent Uzun | Gurkan Varlik | ||
Erdi Dikmen | Yilmaz Guney | ||
Burak Suleyman | Muhammed Furkan Ozhan | ||
Nsana Claudelion Etienne Simon | Ufuk Budak | ||
Mikail Okyar | Herolind Shala | ||
Dino Ndlovu | Muhammed Emin Yavas | ||
Rashad Muhammed | Alican Ozfesli | ||
Orhan Bostan | Huseyin Mevlutoglu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 23 | 30 | H T B T B | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 5 | 15 | 6 | 8 | 1 | 15 | 26 | T T H B T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | T H B T B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | B H B T T | |
| 8 | 15 | 7 | 4 | 4 | 0 | 25 | B T T T T | |
| 9 | 15 | 6 | 5 | 4 | 4 | 23 | H H T T B | |
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | T T B H B | |
| 11 | 15 | 5 | 5 | 5 | 6 | 20 | H T B T B | |
| 12 | 15 | 5 | 5 | 5 | 4 | 20 | H B T B T | |
| 13 | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 19 | T B B H H | |
| 14 | 15 | 4 | 6 | 5 | 4 | 18 | B T T H B | |
| 15 | 15 | 2 | 9 | 4 | -9 | 15 | H H B H B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -12 | 15 | B T B T H | |
| 17 | 15 | 4 | 2 | 9 | -9 | 14 | H B T B T | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch