Burak Suleyman (Kiến tạo: Zdravko Minchev Dimitrov) 6 | |
Tunahan Ergul 13 | |
Erkan Kas 24 | |
(Pen) Ognjen Ozegovic 33 | |
Yonathan Del Valle (Thay: Kabongo Kasongo) 46 | |
Burak Coban 48 | |
Samed Onur (Thay: Nsana Claudelion Etienne Simon) 53 | |
Caglayan Menderes 58 | |
Burak Suleyman (Thay: Eren Karadag) 58 | |
Ahmet Ilhan Ozek (Thay: Ozan Sol) 59 | |
Thomas Verheydt (Thay: Atakan Akkaynak) 59 | |
Thomas Verheydt 64 | |
Emre Demir (Thay: Rayane Aabid) 71 | |
Muhammed Himmet Erturk (Thay: Burak Suleyman) 72 | |
Koray Kilinc (Thay: Zdravko Minchev Dimitrov) 76 | |
Eren Aydin (Thay: Ahmet Sagat) 76 | |
Yonathan Del Valle (Kiến tạo: Koray Kilinc) 77 | |
Atila Turan (Thay: Atakan Akkaynak) 77 | |
Emircan Altintas (Thay: Burak Coban) 77 | |
Ali Akman (Thay: Thomas Verheydt) 77 | |
Hakan Baris (Thay: Michal Nalepa) 84 | |
Suat Kaya (Thay: Kerem Kalafat) 84 | |
Atakan Cangoz (Thay: Tunahan Ergul) 84 | |
Amar Catic (Thay: Kerem Kalafat) 84 | |
Omer Hasan Sismanoglu (Thay: Mendy Mamadou) 90 | |
Erkan Kas 90+5' |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Corum FK
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Corum FK
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Corum FK
Sakaryaspor: Jakub Szumski (29), Bulent Uzun (5), Serkan Yavuz (2), Nicolas N'Koulou (33), Salih Dursun (54), Nsana Simon (95), Mendy Mamadou (66), Rayane Aabid (10), Burak Altiparmak (36), Burak Coban (94), Ognjen Ozegovic (11)
Corum FK: Hasan Huseyin Akinay (27), Kerem Kalafat (22), Kadir Seven (25), Zargo Toure (5), Ferhat Yazgan (6), Erkan Kas (39), Atakan Akkaynak (8), Tunahan Ergul (14), Suat Kaya (11), Thomas Verheydt (9), Eren Karadag (99)
| Thay người | |||
| 71’ | Rayane Aabid Emre Demir | 58’ | Eren Karadag Burak Suleyman |
| 77’ | Burak Coban Emircan Altintas | 77’ | Thomas Verheydt Ali Akman |
| 90’ | Mendy Mamadou Omer Hasan Sismanoglu | 77’ | Atakan Akkaynak Atila Turan |
| 84’ | Tunahan Ergul Atakan Cangoz | ||
| 84’ | Kerem Kalafat Amar Catic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Muhammed Himmet Erturk | Loick Landre | ||
Engin Can Aksoy | Ali Akman | ||
Emircan Altintas | Durel Avounou | ||
Oguzhan Capar | Atakan Cangoz | ||
Ismail Cipe | Amar Catic | ||
Ozgur Coban | Ahmet Kivanc | ||
Emre Demir | Ozan Sol | ||
Alparslan Demir | Burak Suleyman | ||
Ennur Totre | Atila Turan | ||
Omer Hasan Sismanoglu | Eren Tunali | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 6 | 14 | 5 | 8 | 1 | 11 | 23 | H T T H B | |
| 7 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 8 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 14 | 4 | 6 | 4 | 5 | 18 | H B T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 9 | 3 | -5 | 15 | H H H B H | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H H B B T | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch