Ozgur Ozkaya 6 | |
(Pen) Kabongo Kasongo 35 | |
Murat Cem Akpinar (Thay: Samed Onur) 46 | |
Yonathan Del Valle 58 | |
Emre Tangeldi (Thay: Nurettin Kucukdeniz) 62 | |
Ali Kizilkuyu (Thay: Caner Baycan) 63 | |
Odise Roshi (Thay: Zdravko Minchev Dimitrov) 70 | |
Burak Suleyman (Thay: Yonathan Del Valle) 70 | |
Onur Efe (Thay: Murat Demir) 73 | |
Erdi Dikmen (Thay: Caglayan Menderes) 78 | |
Koray Kilinc (Thay: Kabongo Kasongo) 85 |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Altay
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Altay
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
27 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Altay
| Thay người | |||
| 46’ | Samed Onur Murat Cem Akpinar | 62’ | Nurettin Kucukdeniz Emre Tangeldi |
| 70’ | Zdravko Minchev Dimitrov Odise Roshi | 63’ | Caner Baycan Ali Kizilkuyu |
| 70’ | Yonathan Del Valle Burak Suleyman | 73’ | Murat Demir Onur Efe |
| 78’ | Caglayan Menderes Erdi Dikmen | ||
| 85’ | Kabongo Kasongo Koray Kilinc | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oguz Yildirim | Onur Efe | ||
Erdi Dikmen | Arda Gezer | ||
Berat Can Sanli | Tugay Gundem | ||
Odise Roshi | Ali Kizilkuyu | ||
Koray Kilinc | Ege Parmaksiz | ||
Murat Cem Akpinar | Murat Uluc | ||
Burak Suleyman | Emre Tangeldi | ||
Bulent Uzun | Hikmet Colak | ||
Orhan Bostan | Yusuf Tekin | ||
Ibrahim Demir | Ulas Hasan Ozcelik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 9 | 2 | 48 | 63 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 18 | 8 | 3 | 46 | 62 | T T T T T | |
| 3 | 29 | 17 | 7 | 5 | 27 | 58 | H H T H T | |
| 4 | 29 | 16 | 5 | 8 | 15 | 53 | B T T T T | |
| 5 | 29 | 13 | 10 | 6 | 21 | 49 | T T B T H | |
| 6 | 29 | 14 | 6 | 9 | 28 | 48 | T B B T B | |
| 7 | 29 | 13 | 6 | 10 | 9 | 45 | B B T T T | |
| 8 | 29 | 12 | 8 | 9 | -1 | 44 | H T B T B | |
| 9 | 29 | 11 | 10 | 8 | 18 | 43 | B B T H T | |
| 10 | 29 | 12 | 5 | 12 | 9 | 41 | T B B B T | |
| 11 | 29 | 11 | 7 | 11 | -6 | 40 | B T T B B | |
| 12 | 29 | 10 | 9 | 10 | 7 | 39 | H T B B H | |
| 13 | 29 | 9 | 11 | 9 | 6 | 38 | H H T T B | |
| 14 | 29 | 9 | 11 | 9 | -5 | 38 | T B T B B | |
| 15 | 29 | 10 | 5 | 14 | -6 | 35 | B H T H B | |
| 16 | 29 | 10 | 5 | 14 | -4 | 35 | H T B B T | |
| 17 | 29 | 8 | 5 | 16 | -26 | 29 | T B B B B | |
| 18 | 29 | 7 | 7 | 15 | -14 | 28 | H B B H T | |
| 19 | 29 | 0 | 7 | 22 | -59 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 29 | 0 | 3 | 26 | -113 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch