Evren Korkmaz 53 | |
Kabongo Kassongo (Kiến tạo: Oguz Yildirim) 60 | |
Yonathan Del Valle (Thay: Burak Suleyman) 61 | |
Kubilay Aktas (Thay: Harun Alpsoy) 61 | |
Eric Ayuk Mbu (Thay: Joe Champness) 61 | |
Kubilay Aktas 75 | |
Dimitri Oberlin 78 | |
Samuel Yepie Yepie (Thay: Dimitri Oberlin) 79 | |
Ali Ulgen (Thay: Oguz Yildirim) 80 | |
Nsana Claudelion Etienne Simon (Thay: Sinan Kurt) 80 | |
Metehan Altunbas (Thay: Abdoulaye Dabo) 83 | |
Mutlu Aksu Dogan (Thay: Hakki Turker) 84 | |
Rajko Rotman (Thay: Odise Roshi) 88 | |
Murat Cem Akpinar (Thay: Hasan Kilic) 88 | |
Murat Cem Akpinar (Kiến tạo: Yonathan Del Valle) 90+3' |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Adanaspor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Adanaspor
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
12 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Adanaspor
| Thay người | |||
| 61’ | Burak Suleyman Yonathan Del Valle | 61’ | Harun Alpsoy Kubilay Aktas |
| 80’ | Sinan Kurt Nsana Claudelion Etienne Simon | 61’ | Joe Champness Eric Ayuk Mbu |
| 80’ | Oguz Yildirim Ali Ulgen | 79’ | Dimitri Oberlin Samuel Yepie Yepie |
| 88’ | Hasan Kilic Murat Cem Akpinar | 83’ | Abdoulaye Dabo Metehan Altunbas |
| 88’ | Odise Roshi Rajko Rotman | 84’ | Hakki Turker Mutlu Aksu Dogan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Murat Cem Akpinar | Arda Akbulut | ||
Yonathan Del Valle | Kubilay Aktas | ||
Ibrahim Demir | Metehan Altunbas | ||
Nsana Claudelion Etienne Simon | Eric Ayuk Mbu | ||
Yakup Anil Karadag | Mutlu Aksu Dogan | ||
Rashad Muhammed | Cem Guzelbay | ||
Rajko Rotman | Serhat Kot | ||
Ali Ulgen | Huseyin Ozturk | ||
Umut Uzun | Samuel Yepie Yepie | ||
Bulent Uzun | Batuhan Yilmaz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 23 | 9 | 3 | 55 | 78 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 21 | 9 | 5 | 41 | 72 | T T T H H | |
| 3 | 35 | 20 | 10 | 5 | 46 | 70 | B B T H T | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 18 | 64 | T T B H H | |
| 5 | 35 | 18 | 8 | 9 | 33 | 62 | T T T H H | |
| 6 | 35 | 15 | 13 | 7 | 23 | 58 | H H T B H | |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 27 | 54 | B T T T H | |
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 10 | 53 | H H T H H | |
| 9 | 35 | 13 | 11 | 11 | 6 | 50 | T T B T B | |
| 10 | 35 | 14 | 7 | 14 | -4 | 49 | B B B T T | |
| 11 | 35 | 13 | 9 | 13 | -1 | 48 | H B B B T | |
| 12 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 13 | 35 | 12 | 10 | 13 | 8 | 46 | B H B T B | |
| 14 | 35 | 10 | 13 | 12 | -9 | 43 | H B H B T | |
| 15 | 35 | 12 | 7 | 16 | -2 | 43 | B H B T H | |
| 16 | 35 | 12 | 6 | 17 | -2 | 42 | B H B B B | |
| 17 | 35 | 10 | 6 | 19 | -30 | 36 | T T B B H | |
| 18 | 35 | 8 | 9 | 18 | -18 | 33 | T B H B B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 35 | 1 | 3 | 31 | -132 | -54 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch