Samuel Tetteh 7 | |
Samuel Tetteh 27 | |
Kabongo Kasongo 42 | |
Yasin Pehlivan (Thay: Hakan Yavuz) 62 | |
Odise Roshi (Thay: Kaiyne Woolery) 63 | |
Emirhan Aydogan 66 | |
Hifsullah Ismail Erdogan (Thay: Ozan Sol) 74 | |
Hadi Sacko (Thay: Hakki Turker) 77 | |
Berkan Firat (Thay: Samuel Tetteh) 77 | |
Isaac Donkor 81 | |
Pedro Nuno (Thay: Ahmethan Kose) 85 | |
Metehan Altunbas (Thay: Lamin Jallow) 85 | |
Patrick Banza Kanianga (Thay: Michal Nalepa) 88 | |
Caglayan Menderes (Thay: Hursit Tasci) 89 |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Adanaspor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Adanaspor
65 Kiểm soát bóng 35
12 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 23
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Adanaspor
| Thay người | |||
| 62’ | Hakan Yavuz Yasin Pehlivan | 77’ | Samuel Tetteh Berkan Firat |
| 63’ | Kaiyne Woolery Odise Roshi | 77’ | Hakki Turker Hadi Sacko |
| 74’ | Ozan Sol Hifsullah Ismail Erdogan | 85’ | Lamin Jallow Metehan Altunbas |
| 88’ | Michal Nalepa Patrick Banza Kanianga | 85’ | Ahmethan Kose Pedro Nuno |
| 89’ | Hursit Tasci Caglayan Menderes | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hifsullah Ismail Erdogan | Ibrahim Aksu | ||
Patrick Banza Kanianga | Metehan Altunbas | ||
Berkay Kurubacak | Pedro Nuno | ||
Caglayan Menderes | Berkan Firat | ||
Yasin Pehlivan | Ferhat Katipoglu | ||
Berat Onur Pinar | Ahmet Kivanc | ||
Odise Roshi | Evren Korkmaz | ||
Yusa Tigrak | Metehan Mustafa Mollaoglu | ||
Husamettin Tut | Huseyin Ozturk | ||
Hadi Sacko | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adanaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch