Augustine Boakye rời sân và được thay thế bởi Benjamin Old.
![]() Ebenezer Annan 5 | |
![]() Joao Ferreira 27 | |
![]() Aimen Moueffek 38 | |
![]() Derek Mazou-Sacko 41 | |
![]() Irvin Cardona (Thay: Joshua Duffus) 46 | |
![]() Mahmoud Jaber 47 | |
![]() Irvin Cardona (Kiến tạo: Augustine Boakye) 56 | |
![]() Dennis Appiah (Thay: Joao Ferreira) 57 | |
![]() Kenny Nagera (Thay: Mehdi Baaloudj) 64 | |
![]() Luan Gadegbeku (Thay: Aimen Moueffek) 64 | |
![]() Ryan Ponti (Thay: Evans Jean-Lambert) 65 | |
![]() Loni Quenabio 77 | |
![]() Zuriko Davitashvili (Kiến tạo: Augustine Boakye) 78 | |
![]() Octave Joly (Thay: Alexis Trouillet) 81 | |
![]() Mohamed Achi Bouakline (Thay: Ibrahima Balde) 81 | |
![]() Clement Jolibois (Thay: Loni Quenabio) 81 | |
![]() Lucas Stassin (Thay: Zuriko Davitashvili) 83 | |
![]() Benjamin Old (Thay: Augustine Boakye) 83 |
Thống kê trận đấu Saint-Etienne vs Rodez


Diễn biến Saint-Etienne vs Rodez
Zuriko Davitashvili rời sân và được thay thế bởi Lucas Stassin.
Loni Quenabio rời sân và được thay thế bởi Clement Jolibois.
Ibrahima Balde rời sân và được thay thế bởi Mohamed Achi Bouakline.
Alexis Trouillet rời sân và được thay thế bởi Octave Joly.
Augustine Boakye đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Zuriko Davitashvili đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Loni Quenabio.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Evans Jean-Lambert rời sân và được thay thế bởi Ryan Ponti.
Aimen Moueffek rời sân và được thay thế bởi Luan Gadegbeku.
Mehdi Baaloudj rời sân và được thay thế bởi Kenny Nagera.
Joao Ferreira rời sân và được thay thế bởi Dennis Appiah.
Augustine Boakye đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Irvin Cardona ghi bàn!

V À A A O O O - Mahmoud Jaber đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Joshua Duffus rời sân và được thay thế bởi Irvin Cardona.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Derek Mazou-Sacko.
Đội hình xuất phát Saint-Etienne vs Rodez
Saint-Etienne (4-1-4-1): Gautier Larsonneur (30), Mahmoud Jaber (5), Chico Lamba (15), Mickael Nade (3), Ebenezer Annan (19), João Ferreira (13), Aimen Moueffek (29), Augustine Boakye (20), Florian Tardieu (10), Zuriko Davitashvili (22), Joshua Duffus (17)
Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Jean Lambert Evans (15), Loni Laurent (24), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Mohamed Bouchouari (11), Derek Mazou-Sacko (19), Jordan Mendes Correia (6), Alexis Trouillet (27), Ibrahima Balde (18), Mehdi Baaloudj (10)


Thay người | |||
46’ | Joshua Duffus Irvin Cardona | 64’ | Mehdi Baaloudj Kenny Nagera |
57’ | Joao Ferreira Dennis Appiah | 65’ | Evans Jean-Lambert Ryan Ponti |
64’ | Aimen Moueffek Luan Gadegbeku | 81’ | Loni Quenabio Clement Jolibois |
83’ | Augustine Boakye Ben Old | 81’ | Alexis Trouillet Octave Joly |
83’ | Zuriko Davitashvili Lucas Stassin | 81’ | Ibrahima Balde Mohamed Achi Bouakline |
Cầu thủ dự bị | |||
Brice Maubleu | Lucas Margueron | ||
Dennis Appiah | Clement Jolibois | ||
Ben Old | Ryan Ponti | ||
Nadir El Jamali | Octave Joly | ||
Luan Gadegbeku | Mohamed Achi Bouakline | ||
Lucas Stassin | Corentin Issanchou Roubiou | ||
Irvin Cardona | Kenny Nagera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Thành tích gần đây Rodez
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T |
5 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
6 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H B T |
7 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H T B |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B T |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
12 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H H B |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | H B H |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | H B B |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại