Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Sagan Tosu vs V-Varen Nagasaki hôm nay 17-08-2025

Giải J League 2 - CN, 17/8

Kết thúc
1 : 2

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Hiệp một: 1-1
CN, 17:00 17/08/2025
Vòng 26 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matheus Jesus (Kiến tạo: Juan Delgado)
15
Hiroto Yamada (Kiến tạo: Haruki Arai)
45+4'
Yasuki Kimoto
49
Shota Hino (Thay: Vykintas Slivka)
55
Ryogo Yamasaki (Thay: Juan Delgado)
60
Tsubasa Kasayanagi (Thay: Tenmu Matsumoto)
60
Fumiya Kitajima (Thay: Yasuki Kimoto)
60
Shion Shinkawa (Thay: Hiroto Yamada)
60
Kazuki Kushibiki (Thay: Hayato Teruyama)
68
Nagi Matsumoto (Thay: Tatsunori Sakurai)
74
Daichi Suzuki (Thay: Kenta Nishizawa)
74
Matheus Jesus (Kiến tạo: Shunya Yoneda)
84
Riku Yamada (Thay: Diego Pituca)
90

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
33 Kiểm soát bóng 67
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs V-Varen Nagasaki

Sagan Tosu (3-4-2-1): Ryota Izumori (12), Taisei Inoue (13), Yasuki Kimoto (30), Sora Ogawa (32), Shiva Tafari Nagasawa (5), Kenta Nishizawa (16), Tatsunori Sakurai (27), Haruki Arai (7), Jun Nishikawa (11), Vykintas Slivka (77), Hiroto Yamada (34)

V-Varen Nagasaki (3-4-2-1): Masaaki Goto (21), Ikki Arai (29), Eduardo (4), Hayato Teruyama (48), Shunya Yoneda (23), Hotaru Yamaguchi (5), Diego Pituca (8), Hijiri Onaga (50), Matheus Jesus (10), Tenmu Matsumoto (34), Juan Delgado (9)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
12
Ryota Izumori
13
Taisei Inoue
30
Yasuki Kimoto
32
Sora Ogawa
5
Shiva Tafari Nagasawa
16
Kenta Nishizawa
27
Tatsunori Sakurai
7
Haruki Arai
11
Jun Nishikawa
77
Vykintas Slivka
34
Hiroto Yamada
9
Juan Delgado
34
Tenmu Matsumoto
10
Matheus Jesus
50
Hijiri Onaga
8
Diego Pituca
5
Hotaru Yamaguchi
23
Shunya Yoneda
48
Hayato Teruyama
4
Eduardo
29
Ikki Arai
21
Masaaki Goto
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
Thay người
55’
Vykintas Slivka
Shota Hino
60’
Tenmu Matsumoto
Tsubasa Kasayanagi
60’
Yasuki Kimoto
Fumiya Kitajima
60’
Juan Delgado
Ryogo Yamasaki
60’
Hiroto Yamada
Shion Shinkawa
68’
Hayato Teruyama
Kazuki Kushibiki
74’
Tatsunori Sakurai
Nagi Matsumoto
90’
Diego Pituca
Riku Yamada
74’
Kenta Nishizawa
Daichi Suzuki
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Gaku Harada
Fumiya Kitajima
Masahiro Sekiguchi
Nagi Matsumoto
Keita Takahata
Keisuke Sakaiya
Kazuki Kushibiki
Shota Hino
Takashi Sawada
Kento Nishiya
Keita Nakamura
Noriyoshi Sakai
Riku Yamada
Daichi Suzuki
Tsubasa Kasayanagi
Shion Shinkawa
Ryogo Yamasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
13/04 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 2
24/08 - 2025
17/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2713861647B T B T T
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
11Consadole SapporoConsadole Sapporo2711412-1037B T B B T
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow