Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Sagan Tosu vs Tokyo Verdy hôm nay 03-05-2024

Giải J League 1 - Th 6, 03/5

Kết thúc
0 : 2

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-1
T6, 13:00 03/05/2024
Vòng 11 - J League 1
Ekimae Real Estate Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Katsunori Ueebisu
17
(Pen) Yudai Kimura
20
Hijiri Onaga
51
Kosuke Saito (Thay: Tomoya Miki)
65
Yuan Matsuhashi (Thay: Tiago Alves)
65
Ayumu Yokoyama (Thay: Yuki Horigome)
68
Vinicius Araujo (Thay: Cayman Togashi)
73
Shota Hino (Thay: Taichi Kikuchi)
79
Naoyuki Fujita (Thay: Kohei Tezuka)
79
Yusuke Maruhashi (Thay: Katsunori Ueebisu)
79
Yuto Tsunashima (Thay: Itsuki Someno)
85
Daiki Fukazawa (Thay: Hijiri Onaga)
85
Yuto Tsunashima
90
Yuto Yamada (Thay: Yudai Kimura)
90
Matheus Vidotto
90+6'
Yuan Matsuhashi (Kiến tạo: Yuto Tsunashima)
90+7'

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Tokyo Verdy

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Katsunori Ueebisu (16), Kosuke Yamazaki (2), Tae-Hyeon Kim (20), Taichi Kikuchi (23), So Kawahara (5), Kohei Tezuka (7), Cayman Togashi (22), Yuki Horigome (21), Yoichi Naganuma (88), Marcelo Ryan (99)

Tokyo Verdy (4-4-2): Matheus Vidotto (1), Hijiri Onaga (22), Naoki Hayashi (4), Kaito Chida (15), Yutaro Hakamata (26), Tomoya Miki (10), Tetsuyuki Inami (17), Koki Morita (7), Tiago Alves (14), Itsuki Someno (9), Yudai Kimura (20)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
71
Il-Gyu Park
16
Katsunori Ueebisu
2
Kosuke Yamazaki
20
Tae-Hyeon Kim
23
Taichi Kikuchi
5
So Kawahara
7
Kohei Tezuka
22
Cayman Togashi
21
Yuki Horigome
88
Yoichi Naganuma
99
Marcelo Ryan
20
Yudai Kimura
9
Itsuki Someno
14
Tiago Alves
7
Koki Morita
17
Tetsuyuki Inami
10
Tomoya Miki
26
Yutaro Hakamata
15
Kaito Chida
4
Naoki Hayashi
22
Hijiri Onaga
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-4-2
Thay người
68’
Yuki Horigome
Ayumu Yokoyama
65’
Tomoya Miki
Kosuke Saito
73’
Cayman Togashi
Vinicius Araujo
65’
Tiago Alves
Yuan Matsuhashi
79’
Kohei Tezuka
Naoyuki Fujita
85’
Hijiri Onaga
Daiki Fukazawa
79’
Katsunori Ueebisu
Yusuke Maruhashi
85’
Itsuki Someno
Yuto Tsunashima
79’
Taichi Kikuchi
Shota Hino
90’
Yudai Kimura
Yuto Yamada
Cầu thủ dự bị
Naoyuki Fujita
Yuya Nagasawa
Arnau Riera Rodriguez
Daiki Fukazawa
Yusuke Maruhashi
Yuto Yamada
Shota Hino
Kosuke Saito
Ryonosuke Kabayama
Yuto Tsunashima
Ayumu Yokoyama
Yuan Matsuhashi
Vinicius Araujo
Hiroto Yamami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/05 - 2024
22/09 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
09/08 - 2025
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow