Thứ Hai, 01/09/2025
Kentaro Moriya (Kiến tạo: Yoichi Naganuma)
27
Shintaro Nago (Kiến tạo: Yuma Suzuki)
34
Kaishu Sano (Thay: Hayato Nakama)
58
Yuki Horigome (Thay: Kentaro Moriya)
62
Masaya Tashiro
66
Shoma Doi (Thay: Shintaro Nago)
67
Arthur Caike (Thay: Yuki Kakita)
67
Tomoki Hayakawa
69
Atsushi Kawata (Thay: Yuji Ono)
71
Kaishu Sano
77
Itsuki Someno (Thay: Diego Pituca)
77
Keigo Tsunemoto (Thay: Rikuto Hirose)
77
Yuta Higuchi
80
Naoyuki Fujita (Thay: Kohei Tezuka)
87
Seok-Ho Hwang (Thay: Shinya Nakano)
88
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Koki Anzai)
90+1'

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Kashima Antlers
Kashima Antlers
52 Kiểm soát bóng 48
12 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 26
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Kashima Antlers

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Yoichi Naganuma (24), Masaya Tashiro (30), Kosuke Yamazaki (2), Shinya Nakano (13), Kentaro Moriya (19), So Kawahara (5), Taichi Kikuchi (23), Kohei Tezuka (7), Yuto Iwasaki (29), Yuji Ono (10)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Rikuto Hirose (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Shintaro Nago (30), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Hayato Nakama (33), Yuki Kakita (37), Yuma Suzuki (40)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
71
Il-Gyu Park
24
Yoichi Naganuma
30
Masaya Tashiro
2
Kosuke Yamazaki
13
Shinya Nakano
19
Kentaro Moriya
5
So Kawahara
23
Taichi Kikuchi
7
Kohei Tezuka
29
Yuto Iwasaki
10
Yuji Ono
40
Yuma Suzuki
37
Yuki Kakita
33
Hayato Nakama
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
30
Shintaro Nago
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
22
Rikuto Hirose
29
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
62’
Kentaro Moriya
Yuki Horigome
58’
Hayato Nakama
Kaishu Sano
71’
Yuji Ono
Atsushi Kawata
67’
Shintaro Nago
Shoma Doi
87’
Kohei Tezuka
Naoyuki Fujita
67’
Yuki Kakita
Arthur Caike
88’
Shinya Nakano
Seok-Ho Hwang
77’
Rikuto Hirose
Keigo Tsunemoto
77’
Diego Pituca
Itsuki Someno
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Yuya Oki
Seok-Ho Hwang
Gen Shoji
Toshio Shimakawa
Keigo Tsunemoto
Naoyuki Fujita
Kaishu Sano
Yuki Horigome
Shoma Doi
Ryonosuke Kabayama
Arthur Caike
Atsushi Kawata
Itsuki Someno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
25/05 - 2022
16/09 - 2022
27/05 - 2023
19/08 - 2023
20/04 - 2024
07/08 - 2024

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2815851453B T B T T
3Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers2816481452T T H T H
5Machida ZelviaMachida Zelvia2915591450T T T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2915591450H T B T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds281387947H T T B T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2812971245B B H T T
9Gamba OsakaGamba Osaka2912413-640B B B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka281099339H T B H H
11Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka289109037H T H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse288911-533T H B H H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo288713-1231T B H B H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight287813-829B B B B H
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare286715-2125B B H B B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata284816-2120B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow