Thứ Hai, 01/09/2025
Kota Tawaratsumida (Thay: Tsubasa Terayama)
46
Ayumu Yokoyama (Thay: Yuto Iwasaki)
58
Taichi Kikuchi (Thay: Yuki Horigome)
58
Atsushi Kawata (Thay: Yuji Ono)
58
Jun Nishikawa (Thay: Yoshiki Narahara)
67
Pedro Perotti (Thay: Diego Oliveira)
72
Takuya Aoki (Thay: Koki Tsukagawa)
72
Masaya Tashiro
82
Junya Suzuki (Thay: Adailton)
82
Naoki Kumata (Thay: Teruhito Nakagawa)
82
Ryonosuke Kabayama (Thay: Kiriya Sakamoto)
84
Atsushi Kawata
90+5'

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
FC Tokyo
FC Tokyo
49 Kiểm soát bóng 51
18 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 28
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs FC Tokyo

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Yoshiki Narahara (27), Kosuke Yamazaki (2), Masaya Tashiro (30), Kiriya Sakamoto (49), Akito Fukuta (6), So Kawahara (5), Yoichi Naganuma (24), Yuki Horigome (44), Yuto Iwasaki (29), Yuji Ono (10)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (27), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (4), Henrique (44), Shuhei Tokumoto (17), Kei Koizumi (37), Tsubasa Terayama (26), Koki Tsukagawa (35), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
71
Il-Gyu Park
27
Yoshiki Narahara
2
Kosuke Yamazaki
30
Masaya Tashiro
49
Kiriya Sakamoto
6
Akito Fukuta
5
So Kawahara
24
Yoichi Naganuma
44
Yuki Horigome
29
Yuto Iwasaki
10
Yuji Ono
15
Adailton
9
Diego Queiroz de Oliveira
39
Teruhito Nakagawa
35
Koki Tsukagawa
26
Tsubasa Terayama
37
Kei Koizumi
17
Shuhei Tokumoto
44
Henrique
4
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
27
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
58’
Yuji Ono
Atsushi Kawata
46’
Tsubasa Terayama
Kota Tawaratsumida
58’
Yuto Iwasaki
Ayumu Yokoyama
72’
Koki Tsukagawa
Takuya Aoki
58’
Yuki Horigome
Taichi Kikuchi
72’
Diego Oliveira
Pedro Perotti
67’
Yoshiki Narahara
Jun Nishikawa
82’
Adailton
Junya Suzuki
84’
Kiriya Sakamoto
Ryonosuke Kabayama
82’
Teruhito Nakagawa
Naoki Kumata
Cầu thủ dự bị
Atsushi Kawata
Taishi Brandon Nozawa
Ryonosuke Kabayama
Masato Morishige
Ayumu Yokoyama
Junya Suzuki
Jun Nishikawa
Takuya Aoki
Taichi Kikuchi
Pedro Perotti
Toshio Shimakawa
Naoki Kumata
Kei Uchiyama
Kota Tawaratsumida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
24/04 - 2021
09/08 - 2021
08/05 - 2022
26/06 - 2022
01/04 - 2023
23/09 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
22/05 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
J League 1
31/05 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2815851453B T B T T
3Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers2816481452T T H T H
5Machida ZelviaMachida Zelvia2915591450T T T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2915591450H T B T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds281387947H T T B T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2812971245B B H T T
9Gamba OsakaGamba Osaka2912413-640B B B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka281099339H T B H H
11Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka289109037H T H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse288911-533T H B H H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo288713-1231T B H B H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight287813-829B B B B H
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare286715-2125B B H B B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata284816-2120B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow