Thứ Bảy, 30/08/2025
Yuta Higuchi
38
Takuma Arano
76
Kei Koizumi
90+4'

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Consadole Sapporo

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
40 Kiểm soát bóng 60
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Consadole Sapporo

Sagan Tosu (3-3-2-2): Il-Kyu Park (40), Toshio Shimakawa (4), Eduardo (3), Shinya Nakano (47), Daisuke Matsumoto (39), Kei Koizumi (37), Ayumu Ohata (31), Yuta Higuchi (10), Keiya Sento (44), Noriyoshi Sakai (15), Ryohei Shirasaki (13)

Consadole Sapporo (3-4-2-1): Takanori Sugeno (1), Shunta Tanaka (2), Tomoki Takamine (6), Akito Fukumori (5), Takuro Kaneko (9), Kazuki Fukai (8), Yoshiaki Komai (14), Ryota Aoki (28), Takuma Arano (27), Chanathip Songkrasin (18), Tsuyoshi Ogashiwa (35)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-3-2-2
40
Il-Kyu Park
4
Toshio Shimakawa
3
Eduardo
47
Shinya Nakano
39
Daisuke Matsumoto
37
Kei Koizumi
31
Ayumu Ohata
10
Yuta Higuchi
44
Keiya Sento
15
Noriyoshi Sakai
13
Ryohei Shirasaki
35
Tsuyoshi Ogashiwa
18
Chanathip Songkrasin
27
Takuma Arano
28
Ryota Aoki
14
Yoshiaki Komai
8
Kazuki Fukai
9
Takuro Kaneko
5
Akito Fukumori
6
Tomoki Takamine
2
Shunta Tanaka
1
Takanori Sugeno
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
3-4-2-1
Thay người
12’
Masaya Tashiro
Tomoya Koyamatsu
46’
Kazuki Fukai
Milan Tucic
71’
Noriyoshi Sakai
Keita Yamashita
71’
Tsuyoshi Ogashiwa
Jay Bothroyd
71’
Ryohei Shirasaki
Ryunosuke Sagara
78’
Tomoya Koyamatsu
Masaya Tashiro
78’
Keiya Sento
Yoshiki Takahashi
Cầu thủ dự bị
Keita Yamashita
Kojiro Nakano
Tatsuya Morita
Takahiro Yanagi
Masaya Tashiro
Toya Nakamura
Yoshiki Takahashi
Shota Nishino
Yong-Gi Ryang
Daihachi Okamura
Ryunosuke Sagara
Milan Tucic
Tomoya Koyamatsu
Jay Bothroyd

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
06/04 - 2022
20/08 - 2022
10/06 - 2023
12/08 - 2023
02/03 - 2024
16/08 - 2024
J League 2
25/05 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025

Thành tích gần đây Consadole Sapporo

J League 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
J League 2
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow