Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Sacramento Republic FC vs Phoenix Rising FC hôm nay 27-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 5, 27/7

Kết thúc

Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

4 : 0

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Hiệp một: 4-0
T5, 10:00 27/07/2023
Vòng 21 - Hạng 2 Mỹ
Papa Murphy's Park
 
Keko Gontan (Kiến tạo: Jack Gurr)
20
Russell Cicerone
28
Zeiko Lewis (Kiến tạo: Ferrety Sousa)
38
Jack Gurr (Kiến tạo: Keko Gontan)
43
Henry Uzochokwu (Thay: Fede Varela)
46
Jose Hernandez (Thay: Mohamed Traore)
46
Conor Donovan (Thay: Ferrety Sousa)
46
Russell Cicerone
57
Daniel Krutzen
58
Erickson Gallardo (Thay: Panagiotis Armenakas)
62
Emil Cuello (Thay: Daniel Trejo)
62
Luther Archimede
65
Luther Archimede (Thay: Jack Gurr)
65
Ezekiel Padilla (Thay: Zeiko Lewis)
65
Johnny Fenwick (Thay: Matt LaGrassa)
66
Rafael Jauregui (Thay: Jared Timmer)
75
Luther Archimede
78
Darnell King (Thay: Eddie Munjoma)
84
Alejandro Fuenmayor
90

Thống kê trận đấu Sacramento Republic FC vs Phoenix Rising FC

số liệu thống kê
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sacramento Republic FC vs Phoenix Rising FC

Sacramento Republic FC (3-4-3): Carlos Saldana (1), Shane Wiedt (6), Jared Timmer (5), Lee Desmond (4), Jack Gurr (2), Matt LaGrassa (20), Arnold Lopez (29), Ferrety Sousa (25), Keko Gontan (7), Zeiko Lewis (10), Russell Cicerone (11)

Phoenix Rising FC (4-4-2): Patrick Rakovsky (22), Kevon Lambert (27), Alejandro Fuenmayor (30), Daniel Krutzen (4), Mohamed Traore (5), Eddie Munjoma (23), Fede Varela (10), Carlos Harvey (67), Danny Trejo (17), Panagiotis Armenakas (21), Manuel Arteaga (9)

Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC
3-4-3
1
Carlos Saldana
6
Shane Wiedt
5
Jared Timmer
4
Lee Desmond
2
Jack Gurr
20
Matt LaGrassa
29
Arnold Lopez
25
Ferrety Sousa
7
Keko Gontan
10
Zeiko Lewis
11
Russell Cicerone
9
Manuel Arteaga
21
Panagiotis Armenakas
17
Danny Trejo
67
Carlos Harvey
10
Fede Varela
23
Eddie Munjoma
5
Mohamed Traore
4
Daniel Krutzen
30
Alejandro Fuenmayor
27
Kevon Lambert
22
Patrick Rakovsky
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
4-4-2
Thay người
46’
Ferrety Sousa
Conor Donovan
46’
Fede Varela
Henry Uzochokwu Unuorah
65’
Jack Gurr
Luther Archimede
46’
Mohamed Traore
Jose Hernandez
65’
Zeiko Lewis
Ezekiel Padilla
62’
Daniel Trejo
Emil Cuello
66’
Matt LaGrassa
Johnny Fenwick
62’
Panagiotis Armenakas
Erickson Gallardo
75’
Jared Timmer
Rafael Jauregui
84’
Eddie Munjoma
Darnell King
Cầu thủ dự bị
Danny Vitiello
Rocco Rios Novo
Conor Donovan
Darnell King
Johnny Fenwick
Henry Uzochokwu Unuorah
Rafael Jauregui
Emil Cuello
Mario Penagos
Jose Hernandez
Luther Archimede
Gabriel Torres
Ezekiel Padilla
Erickson Gallardo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Sacramento Republic FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
19/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow