Joy-Lance Mickels 11 | |
Aleksei Isayev 24 | |
Joy-Lance Mickels 32 | |
Kaheem Parris 40 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Azerbaijan
Thành tích gần đây Sabah FK
VĐQG Azerbaijan
Thành tích gần đây Gabala FK
VĐQG Azerbaijan
Bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 5 | 1 | 33 | 56 | T T T T H | |
| 2 | 22 | 15 | 4 | 3 | 29 | 49 | T T T H T | |
| 3 | 23 | 13 | 5 | 5 | 14 | 44 | T T T H T | |
| 4 | 23 | 10 | 9 | 4 | 7 | 39 | T T B T H | |
| 5 | 23 | 9 | 6 | 8 | -11 | 33 | B T T B B | |
| 6 | 23 | 9 | 5 | 9 | 1 | 32 | B B H B H | |
| 7 | 22 | 7 | 10 | 5 | 9 | 31 | T T T H B | |
| 8 | 23 | 6 | 9 | 8 | -3 | 27 | B H H H H | |
| 9 | 23 | 4 | 10 | 9 | -7 | 22 | H B H H H | |
| 10 | 23 | 5 | 2 | 16 | -28 | 17 | H B B T H | |
| 11 | 23 | 4 | 4 | 15 | -13 | 16 | B H B B H | |
| 12 | 23 | 1 | 5 | 17 | -31 | 8 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
