Thứ Bảy, 30/08/2025
Mehdi Boukamir
16
Ken Nkuba
23
Gustaf Nilsson (Kiến tạo: Senne Lynen)
24
Senne Lynen
31
Jackson Tchatchoua (Thay: Ken Nkuba)
46
Amirhossein Hosseinzadeh (Thay: Daan Heymans)
46
Marco Ilaimaharitra
65
Gustaf Nilsson
65
Ryota Morioka (Thay: Mehdi Boukamir)
72
Christian Burgess
81
Oussama El Azzouzi
83
Oussama El Azzouzi (Thay: Gustaf Nilsson)
83
Anthony Descotte (Thay: Youssouph Badji)
84
Jules van Cleemput (Thay: Damien Marcq)
88
Cameron Puertas (Thay: Jean Thierry Lazare)
89

Thống kê trận đấu S.Charleroi vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
S.Charleroi
S.Charleroi
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
55 Kiểm soát bóng 45
17 Phạm lỗi 8
17 Ném biên 20
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát S.Charleroi vs Union St.Gilloise

S.Charleroi (3-5-2): Herve Koffi (16), Jonas Bager (2), Damien Marcq (25), Mehdi Boukamir (32), Ken Nkuba (28), Joris Kayembe Ditu (12), Daan Heymans (18), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Isaac Mbenza (7), Youssouph Badji (10)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Siebe Van Der Heyden (44), Christian Burgess (16), Ismael Kandouss (59), Loic Lapoussin (94), Bart Nieuwkoop (2), Teddy Teuma (10), Senne Lynen (20), Jean Thierry Lazare Amani (8), Gustaf Nilsson (29), Victor Boniface (7)

S.Charleroi
S.Charleroi
3-5-2
16
Herve Koffi
2
Jonas Bager
25
Damien Marcq
32
Mehdi Boukamir
28
Ken Nkuba
12
Joris Kayembe Ditu
18
Daan Heymans
26
Marco Ilaimaharitra
6
Adem Zorgane
7
Isaac Mbenza
10
Youssouph Badji
7
Victor Boniface
29
Gustaf Nilsson
8
Jean Thierry Lazare Amani
20
Senne Lynen
10
Teddy Teuma
2
Bart Nieuwkoop
94
Loic Lapoussin
59
Ismael Kandouss
16
Christian Burgess
44
Siebe Van Der Heyden
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
46’
Daan Heymans
Amirhossein Hosseinzadeh
83’
Gustaf Nilsson
Oussama El Azzouzi
46’
Ken Nkuba
Jackson Tchatchoua
89’
Jean Thierry Lazare
Cameron Puertas Castro
72’
Mehdi Boukamir
Ryota Morioka
84’
Youssouph Badji
Anthony Descotte
88’
Damien Marcq
Jules Van Cleemput
Cầu thủ dự bị
Ryota Morioka
Lucas Pirard
Amirhossein Hosseinzadeh
Ross Sykes
Jackson Tchatchoua
Oussama El Azzouzi
Anthony Descotte
Simon Adingra
Pierre Patron
Terho
Stefan Knezevic
Guillaume Francois
Jules Van Cleemput
Cameron Puertas Castro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
07/11 - 2021
20/02 - 2022
30/07 - 2022
29/01 - 2023

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow