Chủ Nhật, 30/11/2025
Marco Ilaimaharitra
4
Casper de Norre (Kiến tạo: Siebe Schrijvers)
17
Musa Al-Taamari (Kiến tạo: Xavier Mercier)
54
Sory Kaba (Kiến tạo: Xavier Mercier)
74

Thống kê trận đấu S.Charleroi vs Leuven

số liệu thống kê
S.Charleroi
S.Charleroi
Leuven
Leuven
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát S.Charleroi vs Leuven

S.Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Kilian Lokembo Lokaso (39), Stelios Andreou (21), Martin Wasinski (31), Adem Zorgane (6), Marco Ilaimaharitra (26), Ryota Morioka (44), Joris Kayembe Ditu (12), Ali Gholizadeh (8), Anass Zaroury (70), Mamadou Fall (27)

Leuven (3-4-2-1): Runar Alex Runarsson (13), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Siebe Schrijvers (8), Kristiyan Malinov (4), Casper de Norre (24), Xavier Mercier (10), Mathieu Maertens (33), Sory Kaba (9)

S.Charleroi
S.Charleroi
3-4-2-1
16
Herve Koffi
39
Kilian Lokembo Lokaso
21
Stelios Andreou
31
Martin Wasinski
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
44
Ryota Morioka
12
Joris Kayembe Ditu
8
Ali Gholizadeh
70
Anass Zaroury
27
Mamadou Fall
9
Sory Kaba
33
Mathieu Maertens
10
Xavier Mercier
24
Casper de Norre
4
Kristiyan Malinov
8
Siebe Schrijvers
11
Musa Al-Taamari
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
3
Sofian Chakla
13
Runar Alex Runarsson
Leuven
Leuven
3-4-2-1
Thay người
57’
Mamadou Fall
Karim Zedadka
82’
Sory Kaba
Jesse Sekidika
69’
Marco Ilaimaharitra
Guillaume Gillet
88’
Musa Al-Taamari
Barnabas Bese
86’
Anass Zaroury
Amine Benchaib
90’
Mathieu Maertens
Mandela Keita
Cầu thủ dự bị
Mehdi Boukamir
Barnabas Bese
Fabio Ferraro
Mykola Kukharevych
Guillaume Gillet
Pierre-Yves Ngawa
Amine Benchaib
Rafael Romo
Karim Zedadka
Alexis De Sart
Valentine Ozornwafor
Mandela Keita
Matteo Chiacig
Jesse Sekidika

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
08/08 - 2021
28/12 - 2021
Giao hữu
02/07 - 2022
VĐQG Bỉ
11/09 - 2022
11/03 - 2023

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
18/10 - 2025
06/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge161024832T T B T B
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12Royal AntwerpRoyal Antwerp16457-317B B T B T
13WesterloWesterlo16457-517H B B H H
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow