Chủ Nhật, 31/08/2025
Lucas Rougeaux (Kiến tạo: Abdelkahar Kadri)
14
Vakoun Issouf Bayo (Kiến tạo: Joris Kayembe Ditu)
21
Abdelkahar Kadri
39
Jackson Tchatchoua
63
Mathias Fixelles (Thay: Billel Messaoudi)
71
Ken Nkuba (Thay: Anass Zaroury)
71
Lucas Rougeaux
79
Amine Benchaib (Thay: Jackson Tchatchoua)
81
Victor Torp (Thay: Abdelkahar Kadri)
83
Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Dylan Mbayo)
83
Marco Ilaimaharitra
90+3'
Kristof D'Haene
90+4'

Thống kê trận đấu S.Charleroi vs Kortrijk

số liệu thống kê
S.Charleroi
S.Charleroi
Kortrijk
Kortrijk
59 Kiểm soát bóng 41
14 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát S.Charleroi vs Kortrijk

S.Charleroi (3-5-2): Bingourou Kamara (1), Jules van Cleemput (4), Valentine Ozornwafor (25), Loic Bessile (5), Jackson Tchatchoua (38), Adem Zorgane (6), Marco Ilaimaharitra (26), Ryota Morioka (44), Joris Kayembe Ditu (12), Vakoun Issouf Bayo (9), Anass Zaroury (70)

Kortrijk (4-2-3-1): Marko Ilic (31), Lucas Rougeaux (6), Tsuyoshi Watanabe (4), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Ante Palaversa (8), Sambou Sissoko (14), Dylan Mbayo (7), Abdelkahar Kadri (18), Marlos Moreno (29), Billel Messaoudi (9)

S.Charleroi
S.Charleroi
3-5-2
1
Bingourou Kamara
4
Jules van Cleemput
25
Valentine Ozornwafor
5
Loic Bessile
38
Jackson Tchatchoua
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
44
Ryota Morioka
12
Joris Kayembe Ditu
9
Vakoun Issouf Bayo
70
Anass Zaroury
9
Billel Messaoudi
29
Marlos Moreno
18
Abdelkahar Kadri
7
Dylan Mbayo
14
Sambou Sissoko
8
Ante Palaversa
30
Kristof D'Haene
66
Aleksandar Radovanovic
4
Tsuyoshi Watanabe
6
Lucas Rougeaux
31
Marko Ilic
Kortrijk
Kortrijk
4-2-3-1
Thay người
71’
Anass Zaroury
Ken Nkuba
71’
Billel Messaoudi
Mathias Fixelles
81’
Jackson Tchatchoua
Amine Benchaib
83’
Dylan Mbayo
Charles-Jesaja Herrmann
83’
Abdelkahar Kadri
Victor Torp
Cầu thủ dự bị
Nauris Petkevicius
Eric Ocansey
Romain Donnez
Charles-Jesaja Herrmann
Stefan Knezevic
Michiel Jonckheere
Matteo Chiacig
Tsotne Bendianishvili
Amine Benchaib
Victor Torp
Stelios Andreou
Mathias Fixelles
Ken Nkuba
Maxim Deman
Nayel Mehssatou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
18/08 - 2013
08/12 - 2013
04/10 - 2014
19/10 - 2015
13/02 - 2016
02/10 - 2021
26/01 - 2022
18/10 - 2022
04/03 - 2023
23/09 - 2023
04/02 - 2024
26/08 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211T T H B T
4AnderlechtAnderlecht430169T T B T
5Club BruggeClub Brugge430139T B T T
6Royal AntwerpRoyal Antwerp623119H T H T B
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9WesterloWesterlo5203-36B T B B T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi513116H H B H T
11GenkGenk4112-14B H B T
12GentGent4112-24B T B H
13Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
14Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B T B H B
15Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
16FCV Dender EHFCV Dender EH6024-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow