Thứ Bảy, 30/08/2025
Ryota Morioka
9
Ferran Jutgla (Kiến tạo: Hans Vanaken)
32
Nadir Benbouali
34
Ferran Jutgla (Kiến tạo: Kamal Sowah)
36
Ali Gholizadeh (Thay: Nadir Benbouali)
46
Casper Nielsen (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
58
Youssouph Badji (Thay: Daan Heymans)
68
Marco Ilaimaharitra (Thay: Ryota Morioka)
69
Dedryck Boyata (Thay: Andreas Skov Olsen)
79
Lynnt Audoor (Thay: Bjorn Meijer)
81
Loic Bessile (Thay: Joris Kayembe Ditu)
84
Cyle Larin (Thay: Ferran Jutgla)
85

Thống kê trận đấu S.Charleroi vs Club Brugge

số liệu thống kê
S.Charleroi
S.Charleroi
Club Brugge
Club Brugge
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát S.Charleroi vs Club Brugge

S.Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Jonas Bager (2), Stelios Andreou (21), Joris Kayembe Ditu (12), Ken Nkuba (28), Jackson Tchatchoua (38), Ryota Morioka (44), Adem Zorgane (6), Daan Heymans (18), Isaac Mbenza (7), Ahmed Nadhir Benbouali (45)

Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Abakar Sylla (94), Andreas Olsen (7), Bjorn Meijer (14), Casper Nielsen (27), Denis Odoi (6), Hans Vanaken (20), Ferran Jutgla (9), Kamal Sowah (19)

S.Charleroi
S.Charleroi
3-4-2-1
16
Herve Koffi
2
Jonas Bager
21
Stelios Andreou
12
Joris Kayembe Ditu
28
Ken Nkuba
38
Jackson Tchatchoua
44
Ryota Morioka
6
Adem Zorgane
18
Daan Heymans
7
Isaac Mbenza
45
Ahmed Nadhir Benbouali
19
Kamal Sowah
9 2
Ferran Jutgla
20
Hans Vanaken
6
Denis Odoi
27
Casper Nielsen
14
Bjorn Meijer
7
Andreas Olsen
94
Abakar Sylla
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
3-5-2
Thay người
46’
Nadir Benbouali
Ali Gholizadeh
79’
Andreas Skov Olsen
Dedryck Boyata
68’
Daan Heymans
Youssouph Badji
81’
Bjorn Meijer
Lynnt Audoor
69’
Ryota Morioka
Marco Ilaimaharitra
85’
Ferran Jutgla
Cyle Larin
84’
Joris Kayembe Ditu
Loic Bessile
Cầu thủ dự bị
Pierre Patron
Noah Mbamba
Martin Wasinski
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Damien Marcq
Cyle Larin
Ali Gholizadeh
Senne Lammens
Marco Ilaimaharitra
Dedryck Boyata
Youssouph Badji
Cisse Sandra
Loic Bessile
Lynnt Audoor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
14/02 - 2022
27/08 - 2022
23/01 - 2023
17/09 - 2023
28/01 - 2024
28/09 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow