Thứ Tư, 14/01/2026

Trực tiếp kết quả Rwanda vs Libya hôm nay 14-11-2024

Giải Can Cup - Th 5, 14/11

Kết thúc

Rwanda

Rwanda

0 : 1

Libya

Libya

Hiệp một: 0-0
T5, 23:00 14/11/2024
Vòng loại - Can Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Olivier Dushimimana (Thay: Samuel Gueulette)
46
Kevin Muhire (Thay: Jojea Kwizera)
46
Murad Al Wuheeshi
60
Ahmed Saleh
70
Thierry Manzi
76
Osamah Al Shareef (Thay: Abdullah Al Meehoub)
79
Fahd Al-Mesmary (Thay: Ezzeddin El Maremi)
80
Hadji Iraguha (Thay: Gilbert Mugisha)
82
Fahd Al-Mesmary
84
Suhaib Shafshuf (Thay: Nouradin Elgelaib)
88
Steve Rubanguka
90
Steve Rubanguka (Thay: Djihad Bizimana)
90
Muhand Musthfa Madyen (Thay: Badr Hassan)
90
Osamah Al Shareef
90+1'
Subhi Al Dawi
90+2'

Đội hình xuất phát Rwanda vs Libya

Thay người
46’
Samuel Gueulette
Olivier Dushimimana
79’
Abdullah Al Meehoub
Osamah Al Shareef
46’
Jojea Kwizera
Kevin Muhire
80’
Ezzeddin El Maremi
Fahd Al-Mesmary
82’
Gilbert Mugisha
Hadji Iraguha
88’
Nouradin Elgelaib
Suhaib Shafshuf
90’
Djihad Bizimana
Steve Rubanguka
90’
Badr Hassan
Muhand Musthfa Madyen
Cầu thủ dự bị
Olivier Dushimimana
Mohammad Ayyad
Phanuel Kavita
Suhaib Shafshuf
Kevin Muhire
Elmahdi Elkout
Steve Rubanguka
Muhand Musthfa Madyen
Taiba Mbonyumwami
Faraj Ghidan
Hadji Iraguha
Motasem Sabbou
Clement Twizere
Faical Al Badri
Gad Muhawanayo
Fahd Al-Mesmary
Yunusu Nshimiyimana
Abd Al Myaser Bosheba
Gilbert Byiringiro
Osamah Al Shareef
Claude Niyomugabo
Mohamed Darebi
Jean Bosco Ruboneka
Sanad bin Ali

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
04/09 - 2024
H1: 1-0
14/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Rwanda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
H1: 2-0
10/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
H1: 0-1
06/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
05/06 - 2025
H1: 1-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
H1: 0-0
21/03 - 2025
H1: 0-2
CHAN Cup
28/12 - 2024
22/12 - 2024
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Libya

FIFA Arab Cup
25/11 - 2025
Giao hữu
15/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 0-0
08/10 - 2025
09/09 - 2025
H1: 2-0
04/09 - 2025
H1: 0-0
26/03 - 2025
H1: 1-0
21/03 - 2025
H1: 0-0
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-0
14/11 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow