Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Daniel Kostl 33 | |
Franko Sabljic (Thay: Pepijn Doesburg) 46 | |
Antonio Bazdaric (Thay: Adrian Fiala) 46 | |
Martin Bacik (Thay: Adam Tucny) 58 | |
Adam Yakubu 75 | |
Marian Chobot (Thay: Martin Chrien) 76 | |
Roshaun Mathurin (Thay: Dylann Kam) 90 | |
Franko Sabljic 90+4' |
Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Trencin


Diễn biến Ruzomberok vs Trencin
Thẻ vàng cho Franko Sabljic.
Dylann Kam rời sân và được thay thế bởi Roshaun Mathurin.
Martin Chrien rời sân và được thay thế bởi Marian Chobot.
Thẻ vàng cho Adam Yakubu.
Adam Tucny rời sân và được thay thế bởi Martin Bacik.
Adrian Fiala rời sân và được thay thế bởi Antonio Bazdaric.
Pepijn Doesburg rời sân và được thay thế bởi Franko Sabljic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Daniel Kostl.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Trencin
Ruzomberok (3-4-3): Dominik Ťapaj (1), Oliver Luteran (4), Daniel Kostl (16), Tomas Kral (5), Lukas Fila (31), Timotej Múdry (6), Samuel Grygar (25), Alexander Selecký (28), Martin Chrien (10), Jan Hladik (14), Adam Tučný (17)
Trencin (4-1-2-3): Andrija Katic (1), Hugo Pavek (90), Richard Krizan (33), Loic Bessile (29), Nikolas Brandis (12), Adam Yakubu (8), Tadeas Hajovsky (6), Adrian Fiala (18), Dylann Kam (27), Pepjin Doesburg (99), Sani Suleiman (77)


| Thay người | |||
| 58’ | Adam Tucny Martin Bacik | 46’ | Adrian Fiala Antonio Bazdaric |
| 76’ | Martin Chrien Marian Chobot | 46’ | Pepijn Doesburg Franko Sabljic |
| 90’ | Dylann Kam Roshaun Mathurin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
David Huska | Antonio Bazdaric | ||
Alexander Mojžiš | Denis Adamkovic | ||
Kristof Domonkos | Franko Sabljic | ||
Vojtech Novak | Shakhmurza Adyrbekov | ||
David Jackuliak | Lukas Skovajsa | ||
Martin Bacik | Jakub Holubek | ||
Martin Gomola | Roshaun Mathurin | ||
Marian Chobot | Samuel Bagin | ||
Tomas Buchvaldek | Alex Hudok | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ruzomberok
Thành tích gần đây Trencin
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 13 | 43 | B T T B H | |
| 2 | 21 | 12 | 6 | 3 | 19 | 42 | T T B H T | |
| 3 | 21 | 11 | 6 | 4 | 18 | 39 | B B T H H | |
| 4 | 21 | 11 | 4 | 6 | 11 | 37 | B T H H B | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | 14 | 33 | T B T T T | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -2 | 29 | B T H B T | |
| 7 | 21 | 6 | 6 | 9 | -10 | 24 | T H T B H | |
| 8 | 21 | 6 | 3 | 12 | -9 | 21 | T T T T H | |
| 9 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | H B B H H | |
| 10 | 21 | 4 | 9 | 8 | -10 | 21 | H B B B H | |
| 11 | 21 | 6 | 3 | 12 | -20 | 21 | H H B T B | |
| 12 | 21 | 3 | 7 | 11 | -14 | 16 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch