Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Rukh Lviv vs Metalist 1925 hôm nay 28-11-2021

Giải VĐQG Ukraine - CN, 28/11

Kết thúc

Rukh Lviv

Rukh Lviv

2 : 0

Metalist 1925

Metalist 1925

Hiệp một: 1-0
CN, 22:00 28/11/2021
Vòng 16 - VĐQG Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marlyson
33
Andrei Boryachuk
45+1'
Valeriy Fedorchuk
50
Yury Klimchuk (Kiến tạo: Andrei Boryachuk)
70

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs Metalist 1925

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
Metalist 1925
Metalist 1925
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs Metalist 1925

Rukh Lviv (4-2-3-1): Yuri Pankiv (79), Oleksii Sych (77), Roman Didyk (29), Maksim Bilyi (25), Vitaliy Roman (93), Marko Sapuha (63), Valeriy Fedorchuk (5), Yury Klimchuk (7), Talles (30), Bogdan Boychuk (23), Andrei Boryachuk (45)

Metalist 1925 (4-1-4-1): Denys Sydorenko (1), Vitali Ermakov (5), Solomon Kverkveliya (6), Mikhailo Shershen (23), Serhiy Chenbay (21), Artem Gabelok (28), Anton Savin (77), Dmytro Kryskiv (88), Dmytro Kravchenko (27), Andriy Remenyuk (11), Marlyson (33)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-2-3-1
79
Yuri Pankiv
77
Oleksii Sych
29
Roman Didyk
25
Maksim Bilyi
93
Vitaliy Roman
63
Marko Sapuha
5
Valeriy Fedorchuk
7
Yury Klimchuk
30
Talles
23
Bogdan Boychuk
45
Andrei Boryachuk
33
Marlyson
11
Andriy Remenyuk
27
Dmytro Kravchenko
88
Dmytro Kryskiv
77
Anton Savin
28
Artem Gabelok
21
Serhiy Chenbay
23
Mikhailo Shershen
6
Solomon Kverkveliya
5
Vitali Ermakov
1
Denys Sydorenko
Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
Thay người
69’
Bogdan Boychuk
Fabricio Alvarenga
46’
Dmytro Kryskiv
Maksim Zaderaka
69’
Valeriy Fedorchuk
Yaroslav Martinyuk
69’
Marlyson
Illia Zubkov
78’
Yury Klimchuk
Vasyl Runich
78’
Marko Sapuha
Roman Karasyuk
89’
Andrei Boryachuk
Yaroslav Karabin
Cầu thủ dự bị
Dmitriy Ledviy
Denys Shelikov
Ostap Prytula
Yevhen Tkachuk
Vasyl Runich
Yurii Potimkov
Yaroslav Karabin
Amar Kvakic
Fabricio Alvarenga
Evgeny Protasov
Milos Stamenkovic
Oleg Golodyuk
Yaroslav Martinyuk
Fabinho
Volodymyr Kostevych
Maksim Zaderaka
Roman Karasyuk
Illia Zubkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/11 - 2021
04/05 - 2023
03/09 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Metalist 1925

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
16/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
Giao hữu
22/07 - 2025
Hạng 2 Ukraine
25/11 - 2024
17/11 - 2024
08/11 - 2024
04/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow