Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Rukh Lviv vs Metalist 1925 hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 03/9

Kết thúc

Rukh Lviv

Rukh Lviv

1 : 1

Metalist 1925

Metalist 1925

Hiệp một: 1-1
CN, 23:00 03/09/2023
Vòng 6 - VĐQG Ukraine
Arena Lviv
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rostyslav Rusyn (Kiến tạo: Yaroslav Martinyuk)
25
(og) Maksym Zhychykov
30
Vladyslav Dmytrenko (Thay: Andrei Tkachuk)
46
Viv Solomon-Otabor (Thay: Ange-Freddy Plumain)
57
Ilya Kvasnytsya (Thay: Denys Teslyuk)
57
Andriy Remenyuk (Thay: Dmytro Yusov)
59
Yaroslav Martinyuk
61
Maksym Zhychykov
66
Roman Didyk
66
Yevgeniy Pastukh
69
Yevgeniy Pastukh (Thay: Talles)
69
Yaroslav Martinyuk
72
Marian Faryna (Thay: Rostyslav Rusyn)
76
Vasyl Runich (Thay: Fernando Edson)
80
Andrii Chyruk (Thay: Oleksiy Sydorov)
83
Vasyl Runich
89

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs Metalist 1925

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
Metalist 1925
Metalist 1925
50 Kiểm soát bóng 50
9 Phạm lỗi 9
12 Ném biên 13
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs Metalist 1925

Rukh Lviv (4-1-4-1): Dmitriy Ledviy (23), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Roman Didyk (29), Bogdan Slyubyk (92), Oleksiy Sych (77), Fernando Edson (35), Ange-Freddy Plumain (22), Talles (30), Marko Sapuha (63), Denys Teslyuk (91), Yurii Klymchuk (7)

Metalist 1925 (4-1-4-1): Oleg Mozil (37), Vadym Cervak (20), Igor Kurylo (17), Mykyta Bezugly (30), Maksym Zhychykov (29), Artem Gabelok (28), Dmytro Yusov (14), Yaroslav Martinyuk (8), Andriy Tkachuk (19), Rostyslav Rusyn (10), Oleksii Sydorov (97)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
23
Dmitriy Ledviy
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
29
Roman Didyk
92
Bogdan Slyubyk
77
Oleksiy Sych
35
Fernando Edson
22
Ange-Freddy Plumain
30
Talles
63
Marko Sapuha
91
Denys Teslyuk
7
Yurii Klymchuk
97
Oleksii Sydorov
10
Rostyslav Rusyn
19
Andriy Tkachuk
8
Yaroslav Martinyuk
14
Dmytro Yusov
28
Artem Gabelok
29
Maksym Zhychykov
30
Mykyta Bezugly
17
Igor Kurylo
20
Vadym Cervak
37
Oleg Mozil
Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
Thay người
57’
Ange-Freddy Plumain
Viv Solomon-Otabor
46’
Andrei Tkachuk
Vladyslav Dmytrenko
57’
Denys Teslyuk
Ilya Kvasnytsya
59’
Dmytro Yusov
Andrii Remeniuk
69’
Talles
Yevgeniy Pastukh
76’
Rostyslav Rusyn
Maryan Ivanovych Farina
80’
Fernando Edson
Vasyl Runic
83’
Oleksiy Sydorov
Andrii Yuriiovych Chyruk
Cầu thủ dự bị
Yury Pankiv
Denys Sydorenko
Vasyl Runic
Ihor Potimkov
Yevgeniy Pastukh
Ivan Kovalenko
Denys Valentynovych Slyusar
Mykhailo Rudavskyi
Rostislav Lyakh
Andrii Remeniuk
Vitaliy Ruslanovych
Abdulla Shakhusifovich Abdullaev
Maryan Mysyk
Vladyslav Dmytrenko
Fabricio Alvarenga
Andrii Yuriiovych Chyruk
Andriy Stolyarchuk
Maryan Ivanovych Farina
Viv Solomon-Otabor
Igor Henrique
Ilya Kvasnytsya
Oleksiy Dovgiy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/11 - 2021
04/05 - 2023
03/09 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Metalist 1925

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
16/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
Giao hữu
22/07 - 2025
Hạng 2 Ukraine
25/11 - 2024
17/11 - 2024
08/11 - 2024
04/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow