Chủ Nhật, 31/08/2025
Vyacheslav Tankovskyi (Kiến tạo: Muharrem Jashari)
3
Muharrem Jashari
45
Yevgeniy Pastukh (Thay: Edson Fernando)
46
Artur Ryabov (Thay: Denys Pidgurskyi)
46
Bogdan Slyubyk (Thay: Yuriy Tlumak)
46
Mollo Bessala
48
Oleksandr Drambaev
62
Vladyslav Pohorilyi (Thay: Yury Klimchuk)
67
Gennadiy Pasich (Thay: Eynel Soares)
76
Ostap Prytula (Thay: Denys Slyusar)
76
Ostap Prytula
81
Dmytro Topalov (Thay: Mollo Bessala)
83

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs Cherkasy

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
Cherkasy
Cherkasy
44 Kiểm soát bóng 56
15 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rukh Lviv vs Cherkasy

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83'

Mollo Bessala rời sân và được thay thế bởi Dmytro Topalov.

81' Thẻ vàng cho Ostap Prytula.

Thẻ vàng cho Ostap Prytula.

76'

Denys Slyusar rời sân và được thay thế bởi Ostap Prytula.

76'

Eynel Soares rời sân và được thay thế bởi Gennadiy Pasich.

67'

Yury Klimchuk rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Pohorilyi.

62' Thẻ vàng cho Oleksandr Drambaev.

Thẻ vàng cho Oleksandr Drambaev.

48' Thẻ vàng cho Mollo Bessala.

Thẻ vàng cho Mollo Bessala.

46'

Yuriy Tlumak rời sân và được thay thế bởi Bogdan Slyubyk.

46'

Denys Pidgurskyi rời sân và được thay thế bởi Artur Ryabov.

46'

Edson Fernando rời sân và được thay thế bởi Yevgeniy Pastukh.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Muharrem Jashari.

Thẻ vàng cho Muharrem Jashari.

3' V À A A O O O - Vyacheslav Tankovskyi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vyacheslav Tankovskyi đã ghi bàn!

3'

Muharrem Jashari đã kiến tạo cho bàn thắng.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs Cherkasy

Rukh Lviv (3-4-3): Dmitriy Ledviy (23), Denys Valentynovych Slyusar (17), Roman Didyk (29), Vitaliy Ruslanovych (4), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Pidgurskyi (15), Edson Fernando (35), Rostislav Lyakh (73), Yurii Tlumak (6), Yaroslav Karabin (8), Yurii Klymchuk (7)

Cherkasy (4-2-3-1): Yevhenii Kucherenko (21), Ilya Putrya (33), Ajdi Dajko (4), Nazariy Muravskyi (34), Alexander Drambayev (14), Bogdan Kushnirenko (77), Viacheslav Tankovskyi (6), Mollo Bessala (20), Muharrem Jashari (15), Eynel Soares (7), Francis Momoh (22)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
3-4-3
23
Dmitriy Ledviy
17
Denys Valentynovych Slyusar
29
Roman Didyk
4
Vitaliy Ruslanovych
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
15
Denys Pidgurskyi
35
Edson Fernando
73
Rostislav Lyakh
6
Yurii Tlumak
8
Yaroslav Karabin
7
Yurii Klymchuk
22
Francis Momoh
7
Eynel Soares
15
Muharrem Jashari
20
Mollo Bessala
6
Viacheslav Tankovskyi
77
Bogdan Kushnirenko
14
Alexander Drambayev
34
Nazariy Muravskyi
4
Ajdi Dajko
33
Ilya Putrya
21
Yevhenii Kucherenko
Cherkasy
Cherkasy
4-2-3-1
Thay người
46’
Edson Fernando
Yevgeniy Pastukh
76’
Eynel Soares
Gennadiy Pasich
46’
Denys Pidgurskyi
Artur Ryabov
83’
Mollo Bessala
Dmytro Topalov
46’
Yuriy Tlumak
Bogdan Slyubyk
67’
Yury Klimchuk
Vladyslav Pohorilyi
76’
Denys Slyusar
Ostap Prytula
Cầu thủ dự bị
Svyatoslav Vanivskyi
Kirill Samoylenko
Artur Remenyak
German Penkov
Yevgeniy Pastukh
Artur Avagimyan
Artur Ryabov
Vladyslav Naumets
Nazariy Turko
Oleksandr Kapliyenko
Andriy Kitela
Hajdin Salihu
Vasyl Runic
Gennadiy Pasich
Ostap Prytula
Dmytro Topalov
Bogdan Slyubyk
Osama Khalaila
Vladyslav Pohorilyi
Vitaliy Boyko
Shota Nonikashvili
Oleksandr Yakymenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
17/09 - 2023
01/04 - 2024
18/08 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Rukh Lviv

VĐQG Ukraine
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 0-0
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 0-0
26/04 - 2025
20/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka4310310T T H T
2Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
3KryvbasKryvbas430139B T T T
4ZoryaZorya421137H T B T
5Metalist 1925Metalist 1925421137H B T T
6CherkasyCherkasy321037H T T
7FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv421117H T T B
8Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
9KudrivkaKudrivka421137T B T H
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv4103-63T B B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
16Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow