(Pen) Ante Coric 26 | |
Tim Matavz (Kiến tạo: Dino Stiglec) 39 | |
Tomislav Srbljinovic (Thay: Ante Coric) 61 | |
Riad Masala (Thay: Aleksa Latkovic) 61 | |
Luka Kapulica (Thay: Andrej Lazarov) 61 | |
Vinko Petkovic (Thay: Karlo Speljak) 70 | |
Marko Soldo (Thay: Filip Mrzljak) 76 | |
Ante Matej Juric (Thay: Josip Mitrovic) 76 | |
Marko Soldo 78 | |
Vilim Kruslin (Thay: Jan Dolezal) 89 | |
Luka Pavkovic (Thay: Luka Pasaricek) 89 | |
Mario Matkovic 90+1' | |
Riad Masala (Kiến tạo: Fran Karacic) 90+3' |
Thống kê trận đấu Rudes vs HNK Gorica
số liệu thống kê

Rudes

HNK Gorica
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rudes vs HNK Gorica
Rudes (4-2-3-1): Matej Markovic (44), Edin Sehic (29), Tomislav Mrcela (5), Aboubacar Camara (18), Fran Karacic (26), Luka Pasaricek (27), Vanja Vukmanovic (13), Jan Dolezal (25), Ante Coric (8), Aleksa Latkovic (10), Karlo Speljak (34)
HNK Gorica (4-2-3-1): Ivan Banic (31), Mario Matkovic (34), Mario Maloca (22), Kresimir Krizmanic (25), Dino Stiglec (90), Jurica Prsir (10), Filip Mrzljak (15), Andrej Lazarov (16), Josip Mitrovic (14), Gabrijel Rukavina (41), Tim Matavz (89)

Rudes
4-2-3-1
44
Matej Markovic
29
Edin Sehic
5
Tomislav Mrcela
18
Aboubacar Camara
26
Fran Karacic
27
Luka Pasaricek
13
Vanja Vukmanovic
25
Jan Dolezal
8
Ante Coric
10
Aleksa Latkovic
34
Karlo Speljak
89
Tim Matavz
41
Gabrijel Rukavina
14
Josip Mitrovic
16
Andrej Lazarov
15
Filip Mrzljak
10
Jurica Prsir
90
Dino Stiglec
25
Kresimir Krizmanic
22
Mario Maloca
34
Mario Matkovic
31
Ivan Banic

HNK Gorica
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 61’ | Aleksa Latkovic Riad Masala | 61’ | Andrej Lazarov Luka Kapulica |
| 61’ | Ante Coric Tomislav Srbljinovic | 76’ | Josip Mitrovic Ante Matej Juric |
| 70’ | Karlo Speljak Vinko Petkovic | 76’ | Filip Mrzljak Marko Soldo |
| 89’ | Jan Dolezal Vilim Kruslin | ||
| 89’ | Luka Pasaricek Luka Pavkovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mihael Stipic | Valentino Majstorovic | ||
Vilim Kruslin | Djuro Giulio Djekic | ||
Riad Masala | Sekou Matar Sagna | ||
Roko Brajkovic | Ino Vuko | ||
Fran Topic | Luka Kapulica | ||
Vigo Vujanic | Lenny Ilecic | ||
Vinko Petkovic | Sven Blummel | ||
Tomislav Srbljinovic | Ante Matej Juric | ||
Grgo Huljic | Marko Soldo | ||
Luka Pavkovic | Mateo Les | ||
Eugen Ciban | Jan Paolo Debijadi | ||
Marin Kuzmanic | Bozidar Radosevic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây Rudes
Hạng 2 Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Hạng 2 Croatia
Thành tích gần đây HNK Gorica
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 3 | 4 | 35 | 51 | T T H T T | |
| 2 | 23 | 14 | 4 | 5 | 15 | 46 | B B T T T | |
| 3 | 23 | 8 | 8 | 7 | 9 | 32 | H B H T B | |
| 4 | 23 | 9 | 5 | 9 | -5 | 32 | T T T B B | |
| 5 | 23 | 8 | 7 | 8 | -4 | 31 | H B B T H | |
| 6 | 23 | 8 | 6 | 9 | -5 | 30 | T H B B B | |
| 7 | 23 | 7 | 8 | 8 | -6 | 29 | T H T B T | |
| 8 | 23 | 7 | 5 | 11 | -7 | 26 | B T B H T | |
| 9 | 23 | 4 | 8 | 11 | -15 | 20 | B B T H H | |
| 10 | 23 | 3 | 8 | 12 | -17 | 17 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch