Thứ Bảy, 21/03/2026

Trực tiếp kết quả Rudar Velenje vs Nk Brinje Grosuplje hôm nay 22-09-2023

Giải Hạng 2 Slovenia - Th 6, 22/9

Kết thúc

Rudar Velenje

Rudar Velenje

2 : 0

Nk Brinje Grosuplje

Nk Brinje Grosuplje

Hiệp một: 1-0
T6, 01:30 22/09/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Rudar Velenje vs Nk Brinje Grosuplje

số liệu thống kê
Rudar Velenje
Rudar Velenje
Nk Brinje Grosuplje
Nk Brinje Grosuplje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovenia
03/09 - 2022
18/03 - 2023
22/09 - 2023
06/04 - 2024
25/08 - 2024
08/03 - 2025
05/09 - 2025

Thành tích gần đây Rudar Velenje

Hạng 2 Slovenia
15/03 - 2026
08/03 - 2026
27/02 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
03/12 - 2025
Hạng 2 Slovenia
21/11 - 2025
16/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
31/10 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
21/10 - 2025

Thành tích gần đây Nk Brinje Grosuplje

Hạng 2 Slovenia
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
28/11 - 2025
Hạng 2 Slovenia
21/11 - 2025
15/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
30/10 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NaftaNafta1915402849T T H H T
2Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje1915312748T T T B T
3ND BeltinciND Beltinci2012442140B H T T H
4TaborTabor1912431140B T T H T
5NK TriglavNK Triglav2012353239T H T H T
6NK BistricaNK Bistrica199461531B H T T B
7Rudar VelenjeRudar Velenje19667524T H H T B
8JadranJadran20569-321H T H T H
9ND Slovan LjubljanaND Slovan Ljubljana206311-1321B T B B B
10ND BiljeND Bilje19568-1821B B B B H
11NK KrkaNK Krka20488-1420B B H H H
12NK KrskoNK Krsko195212-2517T B B H B
13ND Ilirija LjubljanaND Ilirija Ljubljana20389-1117T B T H H
14DravinjaDravinja194312-1715B H B B B
15NK JeseniceNK Jesenice193412-2413T H T B B
16GoricaGorica191810-1411B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow