![]() Balsa Sekulic 6 | |
![]() Wilian Dias 49 | |
![]() Mihailo Perovic 61 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Giao hữu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Hạng 2 Montenegro
Thành tích gần đây Rudar Pljevlja
Hạng 2 Montenegro
Thành tích gần đây FK Iskra
Hạng 2 Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Hạng 2 Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T T H B |
2 | ![]() | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H T H H |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T B B T |
6 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H T H |
7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B H T B | |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B B B H T |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B H B T B |
10 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại