Thứ Bảy, 29/11/2025
Michel Ange Balikwisha (Kiến tạo: Ritchie De Laet)
32
Koji Miyoshi (Thay: Manuel Benson)
40
Taichi Hara
47
Liberato Cacace
50
Taichi Hara (Kiến tạo: Toni Leistner)
54
Mbwana Samatta (Thay: Pieter Gerkens)
66
Jelle Bataille (Thay: Ritchie De Laet)
66
Johannes Eggestein (Thay: Michel Ange Balikwisha)
82
Christopher Durkin (Thay: Christian Bruels)
87

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs St.Truiden

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
St.Truiden
St.Truiden
62 Kiểm soát bóng 38
7 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs St.Truiden

Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Bjorn Engels (3), Dorian Dessoleil (24), Samuel Vines (21), Pieter Gerkens (16), Birger Verstraete (6), Radja Nainggolan (4), Michel Ange Balikwisha (10), Manuel Benson (14), Michael Frey (99)

St.Truiden (5-3-2): Alessandro Russo (31), Daiki Hashioka (4), Robert Bauer (20), Toni Leistner (37), Jorge Teixeira (26), Liberato Cacace (13), Rocco Reitz (8), Dimitri Lavalee (27), Christian Bruels (44), Daichi Hayashi (15), Taichi Hara (18)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-1-2
1
Jean Butez
2
Ritchie De Laet
3
Bjorn Engels
24
Dorian Dessoleil
21
Samuel Vines
16
Pieter Gerkens
6
Birger Verstraete
4
Radja Nainggolan
10
Michel Ange Balikwisha
14
Manuel Benson
99
Michael Frey
18
Taichi Hara
15
Daichi Hayashi
44
Christian Bruels
27
Dimitri Lavalee
8
Rocco Reitz
13
Liberato Cacace
26
Jorge Teixeira
37
Toni Leistner
20
Robert Bauer
4
Daiki Hashioka
31
Alessandro Russo
St.Truiden
St.Truiden
5-3-2
Thay người
40’
Manuel Benson
Koji Miyoshi
87’
Christian Bruels
Christopher Durkin
66’
Pieter Gerkens
Mbwana Samatta
66’
Ritchie De Laet
Jelle Bataille
82’
Michel Ange Balikwisha
Johannes Eggestein
Cầu thủ dự bị
Mbwana Samatta
Aboubakary Koita
Ortwin de Wolf
Wolke Janssens
Alhassan Yusuf
Nelson Balongo
Johannes Eggestein
Christopher Durkin
Koji Miyoshi
Mathias Delorge
Jelle Bataille
Alexander Filippov
Dinis Almeida
Wim Vanmarsenille

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
21/11 - 2021
26/01 - 2022
08/10 - 2022
23/04 - 2023
25/11 - 2023
03/03 - 2024
11/08 - 2024
25/01 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-0
21/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow