Thứ Bảy, 30/08/2025
Pieter Gerkens
8
Arbnor Muja
22
Robert Bauer
39
Aboubakary Koita (Thay: Eric Junior Bocat)
46
Aboubakary Koita (Thay: Eric Bocat)
46
Christian Bruels
54
Christian Bruls
54
Mory Konate
59
Radja Nainggolan (Thay: Arbnor Muja)
63
Ritchie De Laet (Thay: Jurgen Ekkelenkamp)
63
Daichi Hayashi (Thay: Gianni Bruno)
74
Wolke Janssens
76
Christopher Scott (Thay: Alhassan Yusuf)
86
Matte Smets (Thay: Shinji Okazaki)
87
Michael Frey (Thay: Vincent Janssen)
90
Christopher Scott
90+5'

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs St.Truiden

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
St.Truiden
St.Truiden
14 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 19
6 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs St.Truiden

Royal Antwerp: Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Toby Alderweireld (23), Sam Vines (21), Pieter Gerkens (16), Alhassan Yusuf (8), Arbnor Muja (11), Jurgen Ekkelenkamp (24), Calvin Stengs (14), Vincent Janssen (18)

St.Truiden: Daniel Schmidt (21), Eric Junior Bocat (77), Ameen Al-Dakhil (3), Toni Leistner (37), Wolke Janssens (22), Daiki Hashioka (4), Mory Konate (6), Robert Bauer (20), Christian Bruls (44), Shinji Okazaki (30), Gianni Bruno (91)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
1
Jean Butez
34
Jelle Bataille
23
Toby Alderweireld
21
Sam Vines
16
Pieter Gerkens
8
Alhassan Yusuf
11
Arbnor Muja
24
Jurgen Ekkelenkamp
14
Calvin Stengs
18
Vincent Janssen
91
Gianni Bruno
30
Shinji Okazaki
44
Christian Bruls
20
Robert Bauer
6
Mory Konate
4
Daiki Hashioka
22
Wolke Janssens
37
Toni Leistner
3
Ameen Al-Dakhil
77
Eric Junior Bocat
21
Daniel Schmidt
St.Truiden
St.Truiden
Thay người
63’
Arbnor Muja
Radja Nainggolan
46’
Eric Junior Bocat
Aboubakary Koita
63’
Jurgen Ekkelenkamp
Ritchie De Laet
74’
Gianni Bruno
Daichi Hayashi
86’
Alhassan Yusuf
Christopher Scott
87’
Shinji Okazaki
Matte Smets
90’
Vincent Janssen
Michael Frey
Cầu thủ dự bị
Anthony Lenin Valencia Bajana
Jorge Teixeira
Christopher Scott
Matte Smets
Radja Nainggolan
Aboubakary Koita
Ritchie De Laet
Daichi Hayashi
Ortwin De Wolf
Stan Van Dessel
Dinis Almeida
Jo Coppens
Michael Frey
Shinji Kagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
21/11 - 2021
26/01 - 2022
08/10 - 2022
23/04 - 2023
25/11 - 2023
03/03 - 2024
11/08 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
19/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
05/07 - 2025
03/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow