Thứ Bảy, 30/08/2025
Gyrano Kerk (Kiến tạo: Denis Odoi)
9
Toluwalase Arokodare
12
Gyrano Kerk (Kiến tạo: Tjaronn Chery)
32
Dennis Praet (Thay: Jelle Bataille)
42
Toluwalase Arokodare (Kiến tạo: Noah Adedeji-Sternberg)
51
Jacob Ondrejka (Thay: Anthony Valencia)
56
Ken Nkuba (Thay: Joris Kayembe Ditu)
57
Ken Nkuba
62
Christopher Bonsu Baah (Thay: Noah Adedeji-Sternberg)
71
Konstantinos Karetsas (Thay: Patrik Hrosovsky)
71
Andreas Verstraeten (Thay: Jairo Riedewald)
78
Gerard Vandeplas (Thay: Tjaronn Chery)
79
Zeno Van Den Bosch
83
Hyun-Gyu Oh (Thay: Jarne Steuckers)
83
Kobe Corbanie
90

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Genk

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
Genk
Genk
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 11
3 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Royal Antwerp vs Genk

Tất cả (22)
90+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Kobe Corbanie.

Thẻ vàng cho Kobe Corbanie.

83'

Jarne Steuckers rời sân và được thay thế bởi Hyun-Gyu Oh.

83' Thẻ vàng cho Zeno Van Den Bosch.

Thẻ vàng cho Zeno Van Den Bosch.

79'

Tjaronn Chery rời sân và được thay thế bởi Gerard Vandeplas.

78'

Jairo Riedewald rời sân và được thay thế bởi Andreas Verstraeten.

71'

Patrik Hrosovsky rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.

71'

Noah Adedeji-Sternberg rời sân và được thay thế bởi Christopher Bonsu Baah.

62' Thẻ vàng cho Ken Nkuba.

Thẻ vàng cho Ken Nkuba.

57'

Joris Kayembe Ditu rời sân và được thay thế bởi Ken Nkuba.

56'

Anthony Valencia rời sân và được thay thế bởi Jacob Ondrejka.

51'

Noah Adedeji-Sternberg đã kiến tạo cho bàn thắng.

51' V À A A O O O - Toluwalase Arokodare đã ghi bàn!

V À A A O O O - Toluwalase Arokodare đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42'

Jelle Bataille rời sân và được thay thế bởi Dennis Praet.

32'

Tjaronn Chery đã kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A O O O - Gyrano Kerk đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gyrano Kerk đã ghi bàn!

12' V À A A O O O - Toluwalase Arokodare ghi bàn!

V À A A O O O - Toluwalase Arokodare ghi bàn!

9'

Denis Odoi đã kiến tạo cho bàn thắng.

9' V À A A O O O - Gyrano Kerk ghi bàn!

V À A A O O O - Gyrano Kerk ghi bàn!

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Genk

Royal Antwerp (4-2-3-1): Senne Lammens (91), Kobe Corbanie (2), Toby Alderweireld (23), Zeno Van Den Bosch (33), Jelle Bataille (25), Denis Odoi (6), Jairo Riedewald (4), Anthony Valencia (14), Tjaronn Chery (9), Gyrano Kerk (7), Vincent Janssen (18)

Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Carlos Cuesta (46), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Ibrahima Sory Bangoura (21), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Noah Adedeji-Sternberg (32), Tolu Arokodare (99)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
91
Senne Lammens
2
Kobe Corbanie
23
Toby Alderweireld
33
Zeno Van Den Bosch
25
Jelle Bataille
6
Denis Odoi
4
Jairo Riedewald
14
Anthony Valencia
9
Tjaronn Chery
7
Gyrano Kerk
18
Vincent Janssen
99
Tolu Arokodare
32
Noah Adedeji-Sternberg
17
Patrik Hrošovský
23
Jarne Steuckers
8
Bryan Heynen
21
Ibrahima Sory Bangoura
18
Joris Kayembe
6
Matte Smets
46
Carlos Cuesta
77
Zakaria El Ouahdi
1
Hendrik Van Crombrugge
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
42’
Jelle Bataille
Dennis Praet
57’
Joris Kayembe Ditu
Ken Nkuba
56’
Anthony Valencia
Jacob Ondrejka
71’
Patrik Hrosovsky
Konstantinos Karetsas
78’
Jairo Riedewald
Andreas Verstraeten
71’
Noah Adedeji-Sternberg
Christopher Bonsu Baah
79’
Tjaronn Chery
Gerard Vandeplas
83’
Jarne Steuckers
Oh Hyeon-gyu
Cầu thủ dự bị
Jean Butez
Mike Penders
Ayrton Costa
Nikolas Sattlberger
Dennis Praet
Konstantinos Karetsas
Jacob Ondrejka
Josue Ndenge Kongolo
Gerard Vandeplas
Ken Nkuba
Semm Renders
Luca Oyen
Rosen Bozhinov
Mujaid Sadick
Farouck Adekami
Oh Hyeon-gyu
Andreas Verstraeten
Christopher Bonsu Baah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
23/09 - 2021
20/12 - 2021
23/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
12/01 - 2023
VĐQG Bỉ
12/02 - 2023
05/11 - 2023
26/12 - 2023
03/11 - 2024
26/12 - 2024
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
19/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow