Thứ Bảy, 29/11/2025
Vitinho
39
Michel Ange Balikwisha (Kiến tạo: Michael Frey)
48
Senna Miangue (Thay: Vitinho)
54
Leonardo Da Silva Lopes (Thay: Charles Vanhoutte)
54
Pieter Gerkens (Thay: Manuel Benson)
69
Kevin Denkey
76
Mbwana Samatta (Thay: Koji Miyoshi)
77
Olivier Deman (Thay: Thibo Somers)
77
Johannes Eggestein (Thay: Michel Ange Balikwisha)
87

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
Cercle Brugge
Cercle Brugge
6 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 22
2 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Cercle Brugge

Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Abdoulaye Seck (30), Dorian Dessoleil (24), Samuel Vines (21), Alhassan Yusuf (8), Radja Nainggolan (4), Manuel Benson (14), Koji Miyoshi (19), Michel Ange Balikwisha (10), Michael Frey (99)

Cercle Brugge (4-2-3-1): Warleson (21), Robbe Decostere (8), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Vitinho (2), Charles Vanhoutte (14), Hannes van der Bruggen (28), Kevin Denkey (9), Kevin Denkey (9), Dino Hotic (10), Rabbi Matondo (11), Thibo Somers (34)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
1
Jean Butez
34
Jelle Bataille
30
Abdoulaye Seck
24
Dorian Dessoleil
21
Samuel Vines
8
Alhassan Yusuf
4
Radja Nainggolan
14
Manuel Benson
19
Koji Miyoshi
10
Michel Ange Balikwisha
99
Michael Frey
34
Thibo Somers
11
Rabbi Matondo
10
Dino Hotic
9
Kevin Denkey
9
Kevin Denkey
28
Hannes van der Bruggen
14
Charles Vanhoutte
2
Vitinho
4
Jesper Daland
5
Boris Popovic
8
Robbe Decostere
21
Warleson
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-2-3-1
Thay người
69’
Manuel Benson
Pieter Gerkens
54’
Charles Vanhoutte
Leonardo Da Silva Lopes
77’
Koji Miyoshi
Mbwana Samatta
54’
Vitinho
Senna Miangue
87’
Michel Ange Balikwisha
Johannes Eggestein
77’
Thibo Somers
Olivier Deman
Cầu thủ dự bị
William Pacho
Leonardo Da Silva Lopes
Faris Haroun
Dimitar Velkovski
Ortwin de Wolf
Senna Miangue
Johannes Eggestein
Sebastien Bruzzese
Pieter Gerkens
Olivier Deman
Mbwana Samatta
David Sousa
Dinis Almeida
Aske Sampers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
31/10 - 2021
10/04 - 2022
11/09 - 2022
09/04 - 2023
30/07 - 2023
09/12 - 2023
06/10 - 2024
01/03 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
22/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow