Ruzaigh Gamildien (Thay: Sera Motebang) 40 | |
Sphiwe Mahlangu (Thay: Kamogelo Sebelebele) 46 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Sbusiso Victor Magaqa) 46 | |
Thabang Rakwena (Thay: Lefa Hlongwane) 46 | |
Thabo Matlaba 61 | |
Lehlogonolo Mojela 75 | |
Thamsanqa Gabuza (Thay: Mlungisi Mbunjana) 75 | |
Sibusiso Radebe (Thay: Lindokuhle Mbatha) 75 | |
Siphesihle Msomi (Thay: Kabelo Mahlasela) 79 | |
Jabulani Ngcobeni (Thay: Hopewell Cele) 79 |
Thống kê trận đấu Royal AM vs TS Galaxy
số liệu thống kê

Royal AM

TS Galaxy
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 11
1 Phạt góc 8
4 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
18 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs TS Galaxy
| Thay người | |||
| 40’ | Sera Motebang Ruzaigh Gamildien | 46’ | Kamogelo Sebelebele Sphiwe Mahlangu |
| 46’ | Sbusiso Victor Magaqa Mfundo Thikazi | 46’ | Lefa Hlongwane Thabang Rakwena |
| 79’ | Kabelo Mahlasela Siphesihle Msomi | 75’ | Lindokuhle Mbatha Sibusiso Radebe |
| 79’ | Hopewell Cele Jabulani Ngcobeni | 75’ | Mlungisi Mbunjana Thamsanqa Gabuza |
| Cầu thủ dự bị | |||
Siphesihle Msomi | Samukelo Kabini | ||
Jabulani Ngcobeni | Thato Khiba | ||
Zukile Mkhize | Sphiwe Mahlangu | ||
Mondli Mpoto | Sibusiso Radebe | ||
Ruzaigh Gamildien | Fiacre Ntwari | ||
Mfundo Thikazi | Thabang Rakwena | ||
Sabelo Sithole | Vuyo Mere | ||
Ayabulela Maxwele | Thamsanqa Gabuza | ||
Menzi Alson Masuku | Lebone Seema | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch