Mosa Lebusa 4 | |
Lantshene Phalane 34 | |
Neo Maema (Kiến tạo: Cassius Mailula) 45 | |
Khuliso Johnson Mudau (Thay: Mosa Lebusa) 45 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Lantshene Phalane) 56 | |
Themba Zwane (Thay: Moegammad Haashim Domingo) 60 | |
Marcelo Allende 64 | |
Amethyst Bradley Ralani (Thay: Neo Maema) 73 | |
Lebohang Kgosana Maboe (Thay: Marcelo Allende) 73 | |
Mxolisi Macuphu (Thay: Ruzaigh Gamildien) 77 | |
Lesego Manganyi (Thay: Mbhazima Tshepo Rikhotso) 78 | |
Jabulani Ngcobeni (Thay: Lesvin Stoffels) 78 | |
Cassius Mailula (Kiến tạo: Teboho Mokoena) 85 | |
Leandro Gaston Sirino (Thay: Cassius Mailula) 88 | |
Amethyst Bradley Ralani (Kiến tạo: Leandro Gaston Sirino) 89 |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Royal AM

Mamelodi Sundowns FC
34 Kiểm soát bóng 66
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Mamelodi Sundowns FC
| Thay người | |||
| 56’ | Lantshene Phalane Mfundo Thikazi | 45’ | Mosa Lebusa Khuliso Johnson Mudau |
| 77’ | Ruzaigh Gamildien Mxolisi Macuphu | 60’ | Moegammad Haashim Domingo Themba Zwane |
| 78’ | Lesvin Stoffels Jabulani Ngcobeni | 73’ | Neo Maema Amethyst Bradley Ralani |
| 78’ | Mbhazima Tshepo Rikhotso Lesego Manganyi | 73’ | Marcelo Allende Lebohang Kgosana Maboe |
| 88’ | Cassius Mailula Leandro Gaston Sirino | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jeffrey Mzwandile Dlamini | Amethyst Bradley Ralani | ||
Sera Motebang | Khuliso Johnson Mudau | ||
Siphesihle Msomi | Leandro Gaston Sirino | ||
Phila Mzila | Rivaldo Coetzee | ||
Jabulani Ngcobeni | Lebohang Kgosana Maboe | ||
Mfundo Thikazi | Andile Ernest Jali | ||
Mondli Mpoto | Themba Zwane | ||
Lesego Manganyi | Lesedi Kapinga | ||
Mxolisi Macuphu | Denis Masinde Onyango | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch