Thabo Matlaba 45+2' | |
Sifiso Hlanti 53 | |
Keagan Dolly (Thay: Nkosingiphile Ngcobo) 64 | |
Sera Motebang (Thay: Mxolisi Macuphu) 72 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Ayabulela Maxwele) 72 | |
Mduduzi Shabalala (Thay: Pule Mmodi) 72 | |
Jeffrey Mzwandile Dlamini 75 | |
Wandile Duba (Thay: Ashley Du Preez) 90 |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Kaizer Chiefs
số liệu thống kê

Royal AM

Kaizer Chiefs
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 9
10 Phạt góc 2
4 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Kaizer Chiefs
| Thay người | |||
| 72’ | Ayabulela Maxwele Mfundo Thikazi | 64’ | Nkosingiphile Ngcobo Keagan Dolly |
| 72’ | Mxolisi Macuphu Sera Motebang | 72’ | Pule Mmodi Mduduzi Shabalala |
| 90’ | Ashley Du Preez Wandile Duba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hopewell Cele | Efmamjjason Gonzalez | ||
Sabelo Sithole | Keagan Dolly | ||
Levy Mashiane | Sibongiseni Mthethwa | ||
Mfundo Thikazi | Zitha Kwinika | ||
Sera Motebang | Brandon Petersen | ||
Mlungisi Sikakane | Happy Mashiane | ||
Mondli Mpoto | Wandile Duba | ||
Khetukuthula Ndlovu | Mduduzi Shabalala | ||
Siphesihle Msomi | Vilakazi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch