Shadrack Kobedi 8 | |
Sera Motebang 12 | |
Lehlohonolo Majoro (Thay: Hellings Frank Mhango) 46 | |
Thabo Qalinge (Thay: Larry Bwalya) 46 | |
Repo Malepe 62 | |
Shaune Mokete Mogaila (Thay: Tebogo Potsane) 72 | |
Jeffrey Mzwandile Dlamini (Thay: Elias Gaspar Pelembe) 72 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Khetukuthula Ndlovu) 72 | |
Dumisani Zuma (Thay: Repo Malepe) 75 | |
Bonginkosi Ntuli (Thay: Sede Junior Dion) 75 | |
Makhehlene Makhaula 81 | |
Menzi Alson Masuku (Thay: Kabelo Mahlasela) 82 | |
Mxolisi Macuphu (Thay: Sera Motebang) 82 | |
Mxolisi Macuphu 85 | |
Mbhazima Tshepo Rikhotso 90+4' |
Thống kê trận đấu Royal AM vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Royal AM

AmaZulu FC
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs AmaZulu FC
| Thay người | |||
| 72’ | Tebogo Potsane Shaune Mokete Mogaila | 46’ | Hellings Frank Mhango Lehlohonolo Majoro |
| 72’ | Elias Gaspar Pelembe Jeffrey Mzwandile Dlamini | 46’ | Larry Bwalya Thabo Qalinge |
| 72’ | Khetukuthula Ndlovu Mfundo Thikazi | 75’ | Repo Malepe Dumisani Zuma |
| 82’ | Kabelo Mahlasela Menzi Alson Masuku | 75’ | Sede Junior Dion Bonginkosi Ntuli |
| 82’ | Sera Motebang Mxolisi Macuphu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lesego Manganyi | Olwethu Mzimela | ||
Ruzaigh Gamildien | Sandile Khumalo | ||
Levy Mashiane | Sibusiso Mabiliso | ||
Shaune Mokete Mogaila | Mxolisi Kunene | ||
Menzi Alson Masuku | Msindisi Ndlovu | ||
Jeffrey Mzwandile Dlamini | Dumisani Zuma | ||
Mfundo Thikazi | Bonginkosi Ntuli | ||
Mxolisi Macuphu | Lehlohonolo Majoro | ||
Xolani Ngcobo | Thabo Qalinge | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch