Thứ Hai, 02/03/2026
Connor Taylor
12
Jamie Mullins
14
Daniel Gore
39
Jack Grimmer
39
Thomas Holmes (Thay: Josh Benson)
61
Kian Spence
66
Kian Spence (Kiến tạo: Arjany Martha)
70
Dan Casey (Thay: Cauley Woodrow)
71
Niall Huggins (Thay: Daniel Harvie)
71
Reece James
81
Shaun McWilliams (Thay: Joe Powell)
84
Bradley Fink (Thay: Caolan Boyd-Munce)
84

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Wycombe Wanderers

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers
49 Kiểm soát bóng 51
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
4 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
38 Ném biên 19
7 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Wycombe Wanderers

Tất cả (19)
90+4'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Caolan Boyd-Munce rời sân và được thay thế bởi Bradley Fink.

84'

Joe Powell rời sân và được thay thế bởi Shaun McWilliams.

81' Thẻ vàng cho Reece James.

Thẻ vàng cho Reece James.

71'

Daniel Harvie rời sân và được thay thế bởi Niall Huggins.

71'

Cauley Woodrow rời sân và được thay thế bởi Dan Casey.

70'

Arjany Martha đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Kian Spence ghi bàn!

V À A A O O O - Kian Spence ghi bàn!

66' Thẻ vàng cho Kian Spence.

Thẻ vàng cho Kian Spence.

61'

Josh Benson rời sân và được thay thế bởi Thomas Holmes.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

39' Thẻ vàng cho Jack Grimmer.

Thẻ vàng cho Jack Grimmer.

39' Thẻ vàng cho Daniel Gore.

Thẻ vàng cho Daniel Gore.

14' V À A A O O O - Jamie Mullins đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jamie Mullins đã ghi bàn!

12' Thẻ vàng cho Connor Taylor.

Thẻ vàng cho Connor Taylor.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Hiệp Một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Wycombe Wanderers

Rotherham United (3-4-3): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Hamish Douglas (26), Reece James (6), Denzel Hall (22), Daniel Gore (44), Kian Spence (8), Joe Powell (7), Ar'jany Martha (11), Jordan Hugill (9), Josh Benson (19)

Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Mikki Van Sas (1), Jack Grimmer (2), Connor Taylor (26), Anders Hagelskjaer (45), Daniel Harvie (3), Caolan Boyd-Munce (8), Magnus Westergaard (42), Fred Onyedinma (44), Jamie Mullins (21), Sam Bell (11), Cauley Woodrow (12)

Rotherham United
Rotherham United
3-4-3
1
Cameron Dawson
2
Joe Rafferty
26
Hamish Douglas
6
Reece James
22
Denzel Hall
44
Daniel Gore
8
Kian Spence
7
Joe Powell
11
Ar'jany Martha
9
Jordan Hugill
19
Josh Benson
12
Cauley Woodrow
11
Sam Bell
21
Jamie Mullins
44
Fred Onyedinma
42
Magnus Westergaard
8
Caolan Boyd-Munce
3
Daniel Harvie
45
Anders Hagelskjaer
26
Connor Taylor
2
Jack Grimmer
1
Mikki Van Sas
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers
4-2-3-1
Thay người
61’
Josh Benson
Tom Holmes
71’
Cauley Woodrow
Dan Casey
84’
Joe Powell
Shaun McWilliams
71’
Daniel Harvie
Niall Huggins
84’
Caolan Boyd-Munce
Bradley Fink
Cầu thủ dự bị
Ted Cann
Stuart Moore
Tom Holmes
Bradley Fink
Sean Raggett
James Tilley
Liam Kelly
Dan Casey
Dru Yearwood
Niall Huggins
Shaun McWilliams
Donnell McNeilly
Jack Holmes
Alex Lowry

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Hạng 3 Anh

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Wycombe Wanderers

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3422663272T T T B T
2Lincoln CityLincoln City3421853271T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers35161361661T H H H T
4Bradford CityBradford City3417710558T T B T B
5Stockport CountyStockport County3416810456H B T B B
6HuddersfieldHuddersfield3515713952H B B T B
7ReadingReading3413129651T T H H T
8StevenageStevenage3314910251B T T B T
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers341311101350T B H T T
10Luton TownLuton Town3413813247T B B H H
11Peterborough UnitedPeterborough United3514417146T B B H H
12Plymouth ArgylePlymouth Argyle3414416-146B T T T B
13BarnsleyBarnsley3112811044B H T B T
14AFC WimbledonAFC Wimbledon3312714-743T H B T H
15Exeter CityExeter City3311814-141H H H H B
16Mansfield TownMansfield Town32101012240H B B B H
17Burton AlbionBurton Albion3410915-1139H T H T B
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3311616-1939T B T T B
19Wigan AthleticWigan Athletic3391014-1137B B T B T
20BlackpoolBlackpool3410717-1437H B T H B
21Leyton OrientLeyton Orient3310617-1236B H B T B
22Northampton TownNorthampton Town359818-1635H B B B H
23Rotherham UnitedRotherham United339717-1434B B B B T
24Port ValePort Vale326917-1827H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow