Thứ Sáu, 27/02/2026
Liam Kelly
29
(og) Sean Raggett
42
Kion Etete (Thay: Jordan Hugill)
46
Shaun McWilliams (Thay: Liam Kelly)
46
Jensen Weir (Thay: Ryan Trevitt)
53
Tyrese Francois
55
Shaun McWilliams
60
Arjany Martha (Thay: Marvin Kaleta)
65
Callum Wright
66
Babajide Adeeko (Thay: Callum Wright)
76
Martin Sherif (Kiến tạo: Reece James)
80
Paul Mullin (Thay: Jensen Weir)
84
Maleace Asamoah (Thay: Christian Saydee)
84
Steven Sessegnon (Thay: Will Aimson)
84
Jack Holmes (Thay: Denzel Hall)
85
Dru Yearwood (Thay: Daniel Gore)
85
Paul Mullin (Kiến tạo: Maleace Asamoah)
88
Dara Costelloe
90+5'

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Wigan Athletic
Wigan Athletic
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 20
7 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Wigan Athletic

Tất cả (47)
90+5' Thẻ vàng cho Dara Costelloe.

Thẻ vàng cho Dara Costelloe.

88'

Maleace Asamoah đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Paul Mullin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Paul Mullin đã ghi bàn!

88' V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!

85'

Daniel Gore rời sân và được thay thế bởi Dru Yearwood.

85'

Denzel Hall rời sân và được thay thế bởi Jack Holmes.

84'

Will Aimson rời sân và được thay thế bởi Steven Sessegnon.

84'

Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Maleace Asamoah.

84'

Jensen Weir rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.

80'

Reece James đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A O O O - Martin Sherif đã ghi bàn!

V À A A O O O - Martin Sherif đã ghi bàn!

76'

Callum Wright rời sân và được thay thế bởi Babajide Adeeko.

66' Thẻ vàng cho Callum Wright.

Thẻ vàng cho Callum Wright.

65'

Marvin Kaleta rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.

60' V À A A O O O - Shaun McWilliams đã ghi bàn!

V À A A O O O - Shaun McWilliams đã ghi bàn!

55' Thẻ vàng cho Tyrese Francois.

Thẻ vàng cho Tyrese Francois.

53'

Ryan Trevitt rời sân và được thay thế bởi Jensen Weir.

46'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Shaun McWilliams.

46'

Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Kion Etete.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Wigan Athletic

Rotherham United (3-1-4-2): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Sean Raggett (5), Reece James (6), Liam Kelly (4), Marvin Kaleta (14), Joe Powell (7), Denzel Hall (22), Daniel Gore (44), Martin Sherif (20), Jordan Hugill (9)

Wigan Athletic (3-1-4-2): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Morgan Fox (3), Tyrese Francois (35), Joseph Hungbo (44), Ryan Trevitt (14), Callum Wright (8), Fraser Murray (7), Christian Saydee (9), Dara Costelloe (11)

Rotherham United
Rotherham United
3-1-4-2
1
Cameron Dawson
2
Joe Rafferty
5
Sean Raggett
6
Reece James
4
Liam Kelly
14
Marvin Kaleta
7
Joe Powell
22
Denzel Hall
44
Daniel Gore
20
Martin Sherif
9
Jordan Hugill
11
Dara Costelloe
9
Christian Saydee
7
Fraser Murray
8
Callum Wright
14
Ryan Trevitt
44
Joseph Hungbo
35
Tyrese Francois
3
Morgan Fox
15
Jason Kerr
4
Will Aimson
1
Sam Tickle
Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-1-4-2
Thay người
46’
Liam Kelly
Shaun McWilliams
53’
Paul Mullin
Jensen Weir
46’
Jordan Hugill
Kion Etete
76’
Callum Wright
Babajide Adeeko
65’
Marvin Kaleta
Ar'jany Martha
84’
Will Aimson
Steven Sessegnon
85’
Daniel Gore
Dru Yearwood
84’
Jensen Weir
Paul Mullin
85’
Denzel Hall
Jack Holmes
84’
Christian Saydee
Maleace Asamoah
Cầu thủ dự bị
Ted Cann
Tom Watson
Shaun McWilliams
Steven Sessegnon
Dru Yearwood
Jensen Weir
Jack Holmes
Babajide Adeeko
Ar'jany Martha
Jonny Smith
Kion Etete
Paul Mullin
Ciaran McGuckin
Maleace Asamoah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
01/10 - 2022
08/05 - 2023
Hạng 3 Anh
26/12 - 2024
21/04 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
19/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng 3 Anh
11/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow