Thứ Sáu, 27/02/2026
Zak Jules
12
Jordan Hugill
13
Corey O'Keeffe
23
Jayden Fevrier (Thay: Corey O'Keeffe)
46
Malik Mothersille (Thay: Jack Diamond)
46
Kyle Wootton
53
Marvin Kaleta (Thay: Joshua Kayode)
56
Kyle Wootton (Kiến tạo: Oliver Norwood)
60
Kian Spence (Thay: Joe Rafferty)
64
Denzel Hall (Thay: Joe Powell)
65
Nathan Lowe (Thay: Benony Andresson)
74
Liam Kelly (Thay: Jordan Hugill)
81
Josh Benson (Thay: Shaun McWilliams)
81
Callum Camps (Thay: Malik Mothersille)
85
Owen Moxon (Thay: Odin Bailey)
86
Liam Kelly
88

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Stockport County

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Stockport County
Stockport County
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 4
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
29 Ném biên 22
1 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Stockport County

Tất cả (24)
88' Thẻ vàng cho Liam Kelly.

Thẻ vàng cho Liam Kelly.

86'

Odin Bailey rời sân và được thay thế bởi Owen Moxon.

85'

Malik Mothersille rời sân và được thay thế bởi Callum Camps.

81'

Shaun McWilliams rời sân và được thay thế bởi Josh Benson.

81'

Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Liam Kelly.

74'

Benony Andresson rời sân và được thay thế bởi Nathan Lowe.

65'

Joe Powell rời sân và được thay thế bởi Denzel Hall.

64'

Joe Rafferty rời sân và được thay thế bởi Kian Spence.

60'

Oliver Norwood đã kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

56'

Joshua Kayode rời sân và được thay thế bởi Marvin Kaleta.

53' Thẻ vàng cho Kyle Wootton.

Thẻ vàng cho Kyle Wootton.

46'

Jack Diamond rời sân và được thay thế bởi Malik Mothersille.

46'

Corey O'Keeffe rời sân và được thay thế bởi Jayden Fevrier.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

23' Thẻ vàng cho Corey O'Keeffe.

Thẻ vàng cho Corey O'Keeffe.

13' Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

12' Thẻ vàng cho Zak Jules.

Thẻ vàng cho Zak Jules.

1'

Zak Jules (Rotherham United) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

1'

Kyle Wootton (Stockport County) phạm lỗi.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Stockport County

Rotherham United (3-1-4-2): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Jamal Baptiste (15), Zak Jules (3), Daniel Gore (44), Ar'jany Martha (11), Shaun McWilliams (17), Joe Powell (7), Reece James (6), Joshua Kayode (21), Jordan Hugill (9)

Stockport County (3-4-2-1): Ben Hinchliffe (1), Joseph Olowu (5), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Corey O'Keeffe (2), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Ben Osborn (23), Benony Breki Andresson (22), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)

Rotherham United
Rotherham United
3-1-4-2
1
Cameron Dawson
2
Joe Rafferty
15
Jamal Baptiste
3
Zak Jules
44
Daniel Gore
11
Ar'jany Martha
17
Shaun McWilliams
7
Joe Powell
6
Reece James
21
Joshua Kayode
9
Jordan Hugill
19
Kyle Wootton
7
Jack Diamond
22
Benony Breki Andresson
23
Ben Osborn
27
Odin Bailey
26
Oliver Norwood
2
Corey O'Keeffe
15
Ethan Pye
33
Brad Hills
5
Joseph Olowu
1
Ben Hinchliffe
Stockport County
Stockport County
3-4-2-1
Thay người
56’
Joshua Kayode
Marvin Kaleta
46’
Callum Camps
Malik Mothersille
64’
Joe Rafferty
Kian Spence
46’
Corey O'Keeffe
Jayden Fevrier
65’
Joe Powell
Denzel Hall
74’
Benony Andresson
Nathan Lowe
81’
Jordan Hugill
Liam Kelly
85’
Malik Mothersille
Callum Camps
81’
Shaun McWilliams
Josh Benson
86’
Odin Bailey
Owen Moxon
Cầu thủ dự bị
Ted Cann
Corey Addai
Denzel Hall
Callum Connolly
Lenny Agbaire
Malik Mothersille
Kian Spence
Jayden Fevrier
Marvin Kaleta
Owen Moxon
Liam Kelly
Callum Camps
Josh Benson
Nathan Lowe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
04/12 - 2021
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024
12/04 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow