Thứ Hai, 02/03/2026
Anel Ahmedhodzic
56
Bailey Wright (Thay: Grant Hall)
69
Conor Washington (Thay: Jordan Hugill)
69
Wes Harding (Thay: Bailey Wright)
73
Billy Sharp (Thay: Oliver McBurnie)
74
James McAtee (Thay: Ben Osborn)
74
Oliver Rathbone
78
Shane Ferguson (Thay: Tariqe Fosu)
83

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Sheffield United

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Sheffield United
Sheffield United
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
26 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Sheffield United

Tất cả (19)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

Tariqe Fosu rời sân nhường chỗ cho Shane Ferguson.

82'

Tariqe Fosu rời sân nhường chỗ cho Shane Ferguson.

82'

Tariqe Fosu rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78' Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.

Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.

74'

Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

74'

Ben Osborn rời sân nhường chỗ cho James McAtee.

73'

Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

73'

Ben Osborn rời sân nhường chỗ cho James McAtee.

73'

Oliver McBurnie rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Ben Osborn rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Bailey Wright rời sân nhường chỗ cho Wes Harding.

69'

Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conor Washington.

69'

Grant Hall sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Bailey Wright.

69'

Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Grant Hall sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

56' Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.

Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Sheffield United

Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Lee Peltier (21), Grant Hall (20), Cameron Humphreys (24), Chiedozie Ogbene (11), Hakeem Odofin (22), Conor Coventry (4), Oliver Rathbone (18), Leo Fuhr Hjelde (29), Jordan Hugill (10), Tarique Fosu (7)

Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Jack Robinson (19), Jayden Bogle (20), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), Ben Osborn (23), Max Lowe (13), Oliver McBurnie (9), Iliman Ndiaye (29)

Rotherham United
Rotherham United
3-5-2
1
Viktor Johansson
21
Lee Peltier
20
Grant Hall
24
Cameron Humphreys
11
Chiedozie Ogbene
22
Hakeem Odofin
4
Conor Coventry
18
Oliver Rathbone
29
Leo Fuhr Hjelde
10
Jordan Hugill
7
Tarique Fosu
29
Iliman Ndiaye
9
Oliver McBurnie
13
Max Lowe
23
Ben Osborn
16
Oliver Norwood
8
Sander Berge
20
Jayden Bogle
19
Jack Robinson
12
John Egan
15
Anel Ahmedhodzic
18
Wes Foderingham
Sheffield United
Sheffield United
3-5-2
Thay người
69’
Wes Harding
Bailey Wright
74’
Ben Osborn
James McAtee
69’
Jordan Hugill
Conor Washington
74’
Oliver McBurnie
Billy Sharp
73’
Bailey Wright
Wes Harding
83’
Tariqe Fosu
Shane Ferguson
Cầu thủ dự bị
Shane Ferguson
Adam Davies
Josh Vickers
Chris Basham
Bailey Wright
Ciaran Clark
Wes Harding
James McAtee
Cohen Bramall
Billy Sharp
Jamie Lindsay
Ismaila Coulibaly
Conor Washington
Louie Marsh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
09/11 - 2022
04/02 - 2023
Giao hữu
26/07 - 2023
27/07 - 2024

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall351889762T T B T T
4Ipswich TownIpswich Town3317972560H T B T T
5Hull CityHull City3418610860H B B T T
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Preston North EndPreston North End35121310149T H B H B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835H H B H B
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632H B H B T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow