Jordan Hugill (Rotherham United) phạm lỗi.
Diễn biến Rotherham United vs Port Vale
George Byers (Port Vale) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Jaheim Headley (Port Vale) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Zak Jules (Rotherham United) phạm lỗi.
Phạt góc cho Rotherham United. Jaheim Headley là người đã phá bóng ra ngoài.
Liam Kelly (Rotherham United) giành được một quả đá phạt ở cánh phải.
Ben Waine (Port Vale) phạm lỗi.
Cú sút không thành công. Joe Powell (Rotherham United) sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm rất gần, nhưng bóng đi chệch sang phải. Được kiến tạo bởi Jordan Hugill.
Liam Kelly (Rotherham United) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Jaheim Headley (Port Vale) phạm lỗi.
Cú sút không thành công. Liam Kelly (Rotherham United) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm rất gần, nhưng bóng đi chệch sang trái sau một tình huống cố định.
Hiệp Một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Rotherham United vs Port Vale
Rotherham United (3-1-4-2): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Lenny Agbaire (18), Zak Jules (3), Liam Kelly (4), Denzel Hall (22), Daniel Gore (44), Joe Powell (7), Reece James (6), Jordan Hugill (9), Sam Nombe (10)
Port Vale (3-4-3): Marko Marosi (1), Jesse Debrah (22), Cameron Humphreys (25), Connor Hall (5), Mitchell Clark (2), George Byers (7), Jordan Shipley (26), Jaheim Headley (3), Lorent Tolaj (10), Jayden Stockley (9), Ben Waine (19)


Cầu thủ dự bị | |||
Ted Cann | Arron Davies | ||
Shaun McWilliams | Ben Heneghan | ||
Dru Yearwood | Ronan Curtis | ||
Josh Benson | Funso Ojo | ||
Ar'jany Martha | Ryan Croasdale | ||
Kion Etete | Rico Richards | ||
Marvin Kaleta | Kyle John |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rotherham United
Thành tích gần đây Port Vale
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại