Chủ Nhật, 07/06/2026
Dexter Lembikisa (Kiến tạo: Fred Onyedinma)
22
Jordan Hugill
36
Jordan Hugill (Kiến tạo: Cafu)
40
Jack Stacey
43
Oliver Rathbone
45+1'
Christian Fassnacht (Kiến tạo: Jonathan Rowe)
50
Sam Nombe (Thay: Andre Green)
63
Przemyslaw Placheta (Thay: Jonathan Rowe)
64
Tony Springett (Thay: Adam Idah)
77
Sam McCallum (Thay: Dimitrios Giannoulis)
77
Tony Springett (Thay: Christian Fassnacht)
77
Liam Gibbs (Thay: Adam Idah)
77
Liam Gibbs (Thay: Dimitrios Giannoulis)
78
Sam McCallum (Thay: Christian Fassnacht)
78
Tom Eaves (Thay: Jordan Hugill)
83

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Norwich City

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Norwich City
Norwich City
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
29 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Rotherham United vs Norwich City

Tất cả (24)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Tom Eaves.

78'

Adam Idah rời sân và được thay thế bởi Tony Springett.

78'

Christian Fassnacht rời sân và được thay thế bởi Sam McCallum.

78'

Dimitrios Giannoulis rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.

77'

Adam Idah rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.

77'

Christian Fassnacht rời sân và được thay thế bởi Tony Springett.

77'

Christian Fassnacht rời sân và được thay thế bởi Sam McCallum.

77'

Dimitrios Giannoulis rời sân và được thay thế bởi Sam McCallum.

65'

Jonathan Rowe rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.

64'

Jonathan Rowe rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.

63'

Andre Green rời sân và được thay thế bởi Sam Nombe.

51' G O O O A A L - Christian Fassnacht đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Christian Fassnacht đã trúng mục tiêu!

50'

Jonathan Rowe đã hỗ trợ ghi bàn.

50' G O O O A A L - Christian Fassnacht đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Christian Fassnacht đã trúng mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1' Thẻ vàng dành cho Oliver Rathbone.

Thẻ vàng dành cho Oliver Rathbone.

43' Thẻ vàng dành cho Jack Stacey.

Thẻ vàng dành cho Jack Stacey.

40'

Cafu đã hỗ trợ ghi bàn.

40' G O O O A A A L - Jordan Hugill đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Hugill đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Norwich City

Rotherham United (4-3-3): Viktor Johansson (1), Dexter Lembikisa (2), Cameron Humphreys (24), Tyler Blackett (6), Cohen Bramall (3), Oliver Rathbone (18), Christ Tiehi (27), Cafu (7), Andre Green (11), Jordan Hugill (10), Fred Onyedinma (14)

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Jack Stacey (3), Shane Duffy (24), Ben Gibson (6), Dimitris Giannoulis (30), Kenny McLean (23), Gabriel Sara (17), Christian Fassnacht (16), Ashley Barnes (10), Jon Rowe (27), Adam Idah (11)

Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
1
Viktor Johansson
2
Dexter Lembikisa
24
Cameron Humphreys
6
Tyler Blackett
3
Cohen Bramall
18
Oliver Rathbone
27
Christ Tiehi
7
Cafu
11
Andre Green
10
Jordan Hugill
14
Fred Onyedinma
11
Adam Idah
27
Jon Rowe
10
Ashley Barnes
16
Christian Fassnacht
17
Gabriel Sara
23
Kenny McLean
30
Dimitris Giannoulis
6
Ben Gibson
24
Shane Duffy
3
Jack Stacey
28
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
83’
Jordan Hugill
Tom Eaves
64’
Jonathan Rowe
Przemyslaw Placheta
77’
Dimitrios Giannoulis
Sam McCallum
77’
Adam Idah
Liam Gibbs
77’
Christian Fassnacht
Tony Springett
Cầu thủ dự bị
Dillon Phillips
George Long
Tolaji Bola
Jon McCracken
Sean Morrison
Sam McCallum
Hamish Douglas
Kellen Fisher
Tom Eaves
Jaden Warner
Sam Nombe
Liam Gibbs
Arvin Appiah
Przemyslaw Placheta
Ciaran McGuckin
Marcelino Nunez
Tony Springett

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
05/11 - 2022
10/04 - 2023
02/09 - 2023
09/03 - 2024

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow