Thứ Tư, 08/04/2026
Dexter Lembikisa (Kiến tạo: Fred Onyedinma)
22
Jordan Hugill
36
Jordan Hugill (Kiến tạo: Cafu)
40
Jack Stacey
43
Oliver Rathbone
45+1'
Christian Fassnacht (Kiến tạo: Jonathan Rowe)
50
Sam Nombe (Thay: Andre Green)
63
Przemyslaw Placheta (Thay: Jonathan Rowe)
64
Tony Springett (Thay: Adam Idah)
77
Sam McCallum (Thay: Dimitrios Giannoulis)
77
Tony Springett (Thay: Christian Fassnacht)
77
Liam Gibbs (Thay: Adam Idah)
77
Liam Gibbs (Thay: Dimitrios Giannoulis)
78
Sam McCallum (Thay: Christian Fassnacht)
78
Tom Eaves (Thay: Jordan Hugill)
83

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Norwich City

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Norwich City
Norwich City
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
29 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Norwich City

Tất cả (24)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

83'

Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Tom Eaves.

78'

Adam Idah rời sân và được thay thế bởi Tony Springett.

78'

Christian Fassnacht rời sân và được thay thế bởi Sam McCallum.

78'

Dimitrios Giannoulis rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.

77'

Adam Idah rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.

77'

Christian Fassnacht rời sân và được thay thế bởi Tony Springett.

77'

Christian Fassnacht rời sân và được thay thế bởi Sam McCallum.

77'

Dimitrios Giannoulis rời sân và được thay thế bởi Sam McCallum.

65'

Jonathan Rowe rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.

64'

Jonathan Rowe rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.

63'

Andre Green rời sân và được thay thế bởi Sam Nombe.

51' G O O O A A L - Christian Fassnacht đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Christian Fassnacht đã trúng mục tiêu!

50'

Jonathan Rowe đã hỗ trợ ghi bàn.

50' G O O O A A L - Christian Fassnacht đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Christian Fassnacht đã trúng mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1' Thẻ vàng dành cho Oliver Rathbone.

Thẻ vàng dành cho Oliver Rathbone.

43' Thẻ vàng dành cho Jack Stacey.

Thẻ vàng dành cho Jack Stacey.

40'

Cafu đã hỗ trợ ghi bàn.

40' G O O O A A A L - Jordan Hugill đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Hugill đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Norwich City

Rotherham United (4-3-3): Viktor Johansson (1), Dexter Lembikisa (2), Cameron Humphreys (24), Tyler Blackett (6), Cohen Bramall (3), Oliver Rathbone (18), Christ Tiehi (27), Cafu (7), Andre Green (11), Jordan Hugill (10), Fred Onyedinma (14)

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Jack Stacey (3), Shane Duffy (24), Ben Gibson (6), Dimitris Giannoulis (30), Kenny McLean (23), Gabriel Sara (17), Christian Fassnacht (16), Ashley Barnes (10), Jon Rowe (27), Adam Idah (11)

Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
1
Viktor Johansson
2
Dexter Lembikisa
24
Cameron Humphreys
6
Tyler Blackett
3
Cohen Bramall
18
Oliver Rathbone
27
Christ Tiehi
7
Cafu
11
Andre Green
10
Jordan Hugill
14
Fred Onyedinma
11
Adam Idah
27
Jon Rowe
10
Ashley Barnes
16
Christian Fassnacht
17
Gabriel Sara
23
Kenny McLean
30
Dimitris Giannoulis
6
Ben Gibson
24
Shane Duffy
3
Jack Stacey
28
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
83’
Jordan Hugill
Tom Eaves
64’
Jonathan Rowe
Przemyslaw Placheta
77’
Dimitrios Giannoulis
Sam McCallum
77’
Adam Idah
Liam Gibbs
77’
Christian Fassnacht
Tony Springett
Cầu thủ dự bị
Dillon Phillips
George Long
Tolaji Bola
Jon McCracken
Sean Morrison
Sam McCallum
Hamish Douglas
Kellen Fisher
Tom Eaves
Jaden Warner
Sam Nombe
Liam Gibbs
Arvin Appiah
Przemyslaw Placheta
Ciaran McGuckin
Marcelino Nunez
Tony Springett

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
05/11 - 2022
10/04 - 2023
02/09 - 2023
09/03 - 2024

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4125974284T B T T H
2Ipswich TownIpswich Town39201272972H H T H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough41201292172B H H B H
4MillwallMillwall4121911972T B H T B
5Hull CityHull City4120813568T B T H H
6SouthamptonSouthampton401812101966H T T T T
7WrexhamWrexham41171311564T B T H B
8Derby CountyDerby County4118914963B T T B T
9Norwich CityNorwich City4117717758T B T H T
10WatfordWatford41141512357B T H B H
11Bristol CityBristol City4116916157B H B T T
12QPRQPR4116916-557B T T T H
13Stoke CityStoke City4115917354H T B T B
14Preston North EndPreston North End41131513-454B B T H H
15SwanseaSwansea4115917-554T B B H H
16Birmingham CityBirmingham City41141116-353T H B B B
17Sheffield UnitedSheffield United4115620-151B H B H B
18Charlton AthleticCharlton Athletic41121316-1149T H B B H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers41121118-1247B T H T H
20West BromWest Brom41111218-1445H T T H H
21PortsmouthPortsmouth40101218-1742B B B H H
22LeicesterLeicester41111416-941T B H H H
23Oxford UnitedOxford United4191418-1541T H B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4111030-57-5H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow