Chủ Nhật, 25/01/2026
Kenny McLean
17
Georgie Kelly (Thay: Conor Washington)
37
Chiedozie Ogbene (Thay: Georgie Kelly)
45
Oliver Rathbone
49
Aaron Ramsey
50
Lee Peltier (Thay: Grant Hall)
54
Tom Eaves (Thay: Peter Kioso)
54
Todd Cantwell
69
Todd Cantwell (Thay: Aaron Ramsey)
70
Sam McCallum
84
Liam Gibbs
87
Liam Gibbs (Thay: Sam McCallum)
88
Chiedozie Ogbene
89
Jordan Hugill (Thay: Teemu Pukki)
90
Ben Gibson
90+2'
Jordan Hugill
90+6'

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Norwich City

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Norwich City
Norwich City
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Norwich City

Tất cả (24)
90+8'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6' Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

90+2' Thẻ vàng cho Ben Gibson.

Thẻ vàng cho Ben Gibson.

90+1'

Teemu Pukki sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.

90'

Teemu Pukki sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.

90'

Teemu Pukki sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

89' Thẻ vàng cho Chiedozie Ogbene.

Thẻ vàng cho Chiedozie Ogbene.

88'

Sam McCallum sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Gibbs.

87'

Sam McCallum sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Gibbs.

84' Thẻ vàng cho Sam McCallum.

Thẻ vàng cho Sam McCallum.

70'

Aaron Ramsey ra sân và anh ấy được thay thế bởi Todd Cantwell.

69'

Aaron Ramsey ra sân và anh ấy được thay thế bởi Todd Cantwell.

54'

Peter Kioso sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.

54'

Grant Hall sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lee Peltier.

50' G O O O A A A L - Aaron Ramsey đang nhắm tới mục tiêu!

G O O O A A A L - Aaron Ramsey đang nhắm tới mục tiêu!

50' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

49' G O O O A A A L - Oliver Rathbone đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Oliver Rathbone đang nhắm đến!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+6'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45'

Georgie Kelly sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chiedozie Ogbene.

37'

Conor Washington sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Norwich City

Rotherham United (3-5-1-1): Viktor Johansson (1), Grant Hall (20), Richard Wood (6), Wes Harding (2), Peter Kioso (30), Jamie Lindsay (16), Daniel Barlaser (4), Oliver Rathbone (18), Brooke Norton-Cuffy (10), Ben Wiles (8), Conor Washington (14)

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Max Aarons (2), Grant Hanley (5), Ben Gibson (6), Sam McCallum (15), Isaac Hayden (8), Gabriel Sara (17), Kenny McLean (23), Aaron Ramsey (20), Josh Sargent (24), Teemu Pukki (22)

Rotherham United
Rotherham United
3-5-1-1
1
Viktor Johansson
20
Grant Hall
6
Richard Wood
2
Wes Harding
30
Peter Kioso
16
Jamie Lindsay
4
Daniel Barlaser
18
Oliver Rathbone
10
Brooke Norton-Cuffy
8
Ben Wiles
14
Conor Washington
22
Teemu Pukki
24
Josh Sargent
20
Aaron Ramsey
23
Kenny McLean
17
Gabriel Sara
8
Isaac Hayden
15
Sam McCallum
6
Ben Gibson
5
Grant Hanley
2
Max Aarons
28
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
37’
Chiedozie Ogbene
Georgie Kelly
70’
Aaron Ramsey
Todd Cantwell
45’
Georgie Kelly
Chiedozie Ogbene
88’
Sam McCallum
Liam Gibbs
54’
Grant Hall
Lee Peltier
90’
Teemu Pukki
Jordan Hugill
54’
Peter Kioso
Tom Eaves
Cầu thủ dự bị
Josh Vickers
Tim Krul
Lee Peltier
Dimitris Giannoulis
Hakeem Odofin
Todd Cantwell
Cameron Humphreys
Kieran Dowell
Tom Eaves
Onel Hernandez
Chiedozie Ogbene
Liam Gibbs
Georgie Kelly
Jordan Hugill

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
05/11 - 2022
10/04 - 2023
02/09 - 2023
09/03 - 2024

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2817743058
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton289910036
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
19West BromWest Brom299515-1232
20Norwich CityNorwich City288614-530
21Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
22PortsmouthPortsmouth267811-1329
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow