Thứ Hai, 02/03/2026
Louie Sibley (Thay: Zak Jules)
45
(og) Jayden Sweeney
60
Randell Williams (Thay: Daniel Agyei)
67
Diallang Jaiyesimi (Thay: Dilan Markanday)
67
Joshua Kayode (Thay: Jonson Clarke-Harris)
78
Sonny Perkins (Thay: Charlie Kelman)
81
Sean Clare (Thay: Jamie Donley)
81
Azeem Abdulai (Thay: Dominic Ball)
81
Jack Holmes (Thay: Mallik Wilks)
90
Shaun McWilliams
90+2'
Azeem Abdulai
90+2'

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Leyton Orient

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Leyton Orient
Leyton Orient
40 Kiểm soát bóng 61
5 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
33 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
13 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Leyton Orient

Tất cả (15)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Azeem Abdulai.

Thẻ vàng cho Azeem Abdulai.

90+2' Thẻ vàng cho Shaun McWilliams.

Thẻ vàng cho Shaun McWilliams.

90'

Mallik Wilks rời sân và được thay thế bởi Jack Holmes.

81'

Dominic Ball rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.

81'

Jamie Donley rời sân và được thay thế bởi Sean Clare.

81'

Charlie Kelman rời sân và được thay thế bởi Sonny Perkins.

78'

Jonson Clarke-Harris rời sân và được thay thế bởi Joshua Kayode.

67'

Dilan Markanday rời sân và được thay thế bởi Diallang Jaiyesimi.

67'

Daniel Agyei rời sân và được thay thế bởi Randell Williams.

60' PHẢN LƯỚI NHÀ - Jayden Sweeney đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Jayden Sweeney đưa bóng vào lưới nhà!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Zak Jules rời sân và được thay thế bởi Louie Sibley.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Leyton Orient

Rotherham United (4-3-3): Dillon Phillips (20), Shaun McWilliams (17), Hakeem Odoffin (22), Zak Jules (16), Reece James (6), Pelly Ruddock Mpanzu (25), Cameron Humphreys (24), Joe Powell (7), Sam Nombe (8), Mallik Wilks (12), Jonson Clarke-Harris (9)

Leyton Orient (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Ethan Gaibraith (22), Brandon Cooper (6), Rarmani Edmonds-Green (45), Jayden Sweeney (3), Jordan Brown (8), Dominic Ball (15), Daniel Agyei (7), Jamie Donley (17), Dilan Markanday (44), Charlie Kelman (23)

Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
20
Dillon Phillips
17
Shaun McWilliams
22
Hakeem Odoffin
16
Zak Jules
6
Reece James
25
Pelly Ruddock Mpanzu
24
Cameron Humphreys
7
Joe Powell
8
Sam Nombe
12
Mallik Wilks
9
Jonson Clarke-Harris
23
Charlie Kelman
44
Dilan Markanday
17
Jamie Donley
7
Daniel Agyei
15
Dominic Ball
8
Jordan Brown
3
Jayden Sweeney
45
Rarmani Edmonds-Green
6
Brandon Cooper
22
Ethan Gaibraith
24
Josh Keeley
Leyton Orient
Leyton Orient
4-2-3-1
Thay người
45’
Zak Jules
Louie Sibley
67’
Daniel Agyei
Randell Williams
78’
Jonson Clarke-Harris
Joshua Kayode
67’
Dilan Markanday
Diallang Jaiyesimi
90’
Mallik Wilks
Jack Holmes
81’
Charlie Kelman
Sonny Perkins
81’
Jamie Donley
Sean Clare
81’
Dominic Ball
Azeem Abdulai
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Noah Phillips
Louie Sibley
Randell Williams
Jack Holmes
Darren Pratley
Andre Green
Sonny Perkins
Joshua Kayode
Diallang Jaiyesimi
Jordan Hugill
Sean Clare
Ben Hatton
Azeem Abdulai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
05/03 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Leyton Orient

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3422663272T T T B T
2Lincoln CityLincoln City3421853271T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers35161361661T H H H T
4Bradford CityBradford City3417710558T T B T B
5Stockport CountyStockport County3416810456H B T B B
6HuddersfieldHuddersfield3515713952H B B T B
7ReadingReading3413129651T T H H T
8StevenageStevenage3314910251B T T B T
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers341311101350T B H T T
10Luton TownLuton Town3413813247T B B H H
11Peterborough UnitedPeterborough United3514417146T B B H H
12Plymouth ArgylePlymouth Argyle3414416-146B T T T B
13BarnsleyBarnsley3112811044B H T B T
14AFC WimbledonAFC Wimbledon3312714-743T H B T H
15Exeter CityExeter City3311814-141H H H H B
16Mansfield TownMansfield Town32101012240H B B B H
17Burton AlbionBurton Albion3410915-1139H T H T B
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3311616-1939T B T T B
19Wigan AthleticWigan Athletic3391014-1137B B T B T
20BlackpoolBlackpool3410717-1437H B T H B
21Leyton OrientLeyton Orient3310617-1236B H B T B
22Northampton TownNorthampton Town359818-1635H B B B H
23Rotherham UnitedRotherham United339717-1434B B B B T
24Port ValePort Vale326917-1827H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow