Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- (Pen) Sam Nombe
3 - Shaun McWilliams
10 - Kian Spence
45 - A. Martha (Thay: S. McWilliams)
45 - Arjany Martha (Thay: Shaun McWilliams)
46 - Dru Yearwood (Thay: Josh Benson)
75 - Gabriele Biancheri (Thay: Duncan Watmore)
75 - Brandon Cover (Thay: Joe Rafferty)
79 - Lino Sousa (Thay: Reece James)
90 - Harry Gray
90+5'
- Jay McGrath
1 - Neill Byrne
17 - B. Hanlan (Thay: B. Sharp)
45 - H. Clifton (Thay: E. Lee)
45 - G. Middleton (Thay: H. Adelakun)
45 - Glenn Middleton (Thay: Hakeeb Adelakun)
46 - Harry Clifton (Thay: Elliot Lee)
46 - Brandon Hanlan (Thay: Billy Sharp)
46 - Brandon Hanlan (Kiến tạo: Glenn Middleton)
56 - Luke Molyneux
68 - Jamie Sterry
73 - George Broadbent (Thay: Robbie Gotts)
79 - Jordan Gibson (Thay: Luke Molyneux)
87
Thống kê trận đấu Rotherham United vs Doncaster Rovers
Diễn biến Rotherham United vs Doncaster Rovers
Tất cả (27)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Harry Gray.
Reece James rời sân và được thay thế bởi Lino Sousa.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Luke Molyneux rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.
Joe Rafferty rời sân và được thay thế bởi Brandon Cover.
Duncan Watmore rời sân và được thay thế bởi Gabriele Biancheri.
Josh Benson rời sân và được thay thế bởi Dru Yearwood.
Thẻ vàng cho Jamie Sterry.
V À A A O O O - Luke Molyneux đã ghi bàn!
Glenn Middleton đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brandon Hanlan đã ghi bàn!
V À A A A O O O Doncaster ghi bàn.
Billy Sharp rời sân và được thay thế bởi Brandon Hanlan.
Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Harry Clifton.
Hakeeb Adelakun rời sân và được thay thế bởi Glenn Middleton.
Shaun McWilliams rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kian Spence.
Thẻ vàng cho Neill Byrne.
Thẻ vàng cho Shaun McWilliams.
V À A A O O O - Sam Nombe từ Rotherham thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Rotherham ghi bàn từ chấm phạt đền.
Thẻ vàng cho Jay McGrath.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Rotherham United vs Doncaster Rovers
Rotherham United (4-2-3-1): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Emmanuel Adegboyega (36), Jamal Baptiste (15), Reece James (6), Josh Benson (19), Kian Spence (8), Shaun McWilliams (17), Shaun McWilliams (17), Duncan Watmore (20), Harry Gray (24), Sam Nombe (10)
Doncaster Rovers (4-1-4-1): Thimothée Lo-Tutala (29), Jamie Sterry (2), Neill Byrne (12), Jay McGrath (6), Jack Senior (23), Robbie Gotts (22), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Elliot Lee (18), Elliot Lee (18), Hakeeb Adelakun (47), Hakeeb Adelakun (47), Billy Sharp (14)
| Thay người | |||
| 46’ | Shaun McWilliams Ar'jany Martha | 46’ | Billy Sharp Brandon Hanlan |
| 75’ | Josh Benson Dru Yearwood | 46’ | Elliot Lee Harry Clifton |
| 75’ | Duncan Watmore Gabriele Biancheri | 46’ | Hakeeb Adelakun Glenn Middleton |
| 79’ | Joe Rafferty Brandon Cover | 79’ | Robbie Gotts George Broadbent |
| 90’ | Reece James Lino Sousa | 87’ | Luke Molyneux Jordan Gibson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ted Cann | Brandon Hanlan | ||
Brandon Cover | Harry Clifton | ||
Lino Sousa | Glenn Middleton | ||
Dru Yearwood | Jake Oram | ||
Ar'jany Martha | Matty Pearson | ||
Gabriele Biancheri | George Broadbent | ||
Lenny Agbaire | Brandon Hanlan | ||
Ar'jany Martha | Jordan Gibson | ||
Harry Clifton | |||
Glenn Middleton | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rotherham United
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 33 | 21 | 6 | 6 | 28 | 69 | H T T T B |
| 2 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 12 | 58 | T T H H H | |
| 4 | 33 | 17 | 7 | 9 | 6 | 58 | B T T B T | |
| 5 | 33 | 16 | 8 | 9 | 5 | 56 | T H B T B | |
| 6 | | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | T H B B T |
| 7 | 33 | 12 | 12 | 9 | 5 | 48 | B T T H H | |
| 8 | 32 | 13 | 9 | 10 | 1 | 48 | B B T T B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 10 | 47 | H T B H T | |
| 10 | | 33 | 13 | 7 | 13 | 2 | 46 | T T B B H |
| 11 | | 33 | 14 | 4 | 15 | 0 | 46 | B B T T T |
| 12 | 34 | 14 | 3 | 17 | 1 | 45 | T T B B H | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | -7 | 42 | T T H B T | |
| 14 | 32 | 11 | 8 | 13 | 3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | H B H T B |
| 16 | 31 | 10 | 9 | 12 | 2 | 39 | H H B B B | |
| 17 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 18 | 32 | 11 | 6 | 15 | -15 | 39 | B T B T T | |
| 19 | 33 | 10 | 7 | 16 | -10 | 37 | B H B T H | |
| 20 | 32 | 10 | 6 | 16 | -10 | 36 | B B H B T | |
| 21 | 32 | 8 | 10 | 14 | -12 | 34 | B B B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 7 | 18 | -16 | 34 | T H B B B | |
| 23 | | 32 | 8 | 7 | 17 | -15 | 31 | T B B B B |
| 24 | 31 | 6 | 8 | 17 | -18 | 26 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại