Thứ Sáu, 27/02/2026
Denzel Hall (Kiến tạo: Josh Benson)
20
Joe Powell
36
Jamal Baptiste
39
Will Swan
39
Martin Sherif (Thay: Kion Etete)
46
Martin Sherif (Kiến tạo: Reece James)
50
Bobby Pointon
53
Denzel Hall
54
Antoni Sarcevic (Kiến tạo: Josh Neufville)
56
Tom McIntyre
58
Tommy Leigh
64
Stephen Humphrys (Thay: Tyreik Samuel Wright)
65
Jenson Metcalfe (Thay: Tommy Leigh)
65
Andy Cook (Thay: Will Swan)
66
Shaun McWilliams (Thay: Josh Benson)
68
Cameron Dawson
70
Alexander Pattison (Kiến tạo: Andy Cook)
81
Bradley Halliday (Thay: Neill Byrne)
89

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Bradford City

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Bradford City
Bradford City
43 Kiểm soát bóng 57
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 4
3 Việt vị 4
17 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 26
4 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Bradford City

Tất cả (25)
89'

Neill Byrne rời sân và được thay thế bởi Bradley Halliday.

81'

Andy Cook đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A A O O O - Alexander Pattison đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Alexander Pattison đã ghi bàn!

70' Thẻ vàng cho Cameron Dawson.

Thẻ vàng cho Cameron Dawson.

68'

Josh Benson rời sân và được thay thế bởi Shaun McWilliams.

66'

Will Swan rời sân và được thay thế bởi Andy Cook.

65'

Tommy Leigh rời sân và được thay thế bởi Jenson Metcalfe.

65'

Tyreik Samuel Wright rời sân và được thay thế bởi Stephen Humphrys.

64' Thẻ vàng cho Tommy Leigh.

Thẻ vàng cho Tommy Leigh.

58' Thẻ vàng cho Tom McIntyre.

Thẻ vàng cho Tom McIntyre.

56'

Josh Neufville đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Antoni Sarcevic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Antoni Sarcevic đã ghi bàn!

54' Thẻ vàng cho Denzel Hall.

Thẻ vàng cho Denzel Hall.

53' Thẻ vàng cho Bobby Pointon.

Thẻ vàng cho Bobby Pointon.

50'

Reece James đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Martin Sherif đã ghi bàn!

V À A A O O O - Martin Sherif đã ghi bàn!

46'

Kion Etete rời sân và được thay thế bởi Martin Sherif.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Will Swan.

Thẻ vàng cho Will Swan.

39' Thẻ vàng cho Jamal Baptiste.

Thẻ vàng cho Jamal Baptiste.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Bradford City

Rotherham United (4-4-1-1): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Lenny Agbaire (18), Jamal Baptiste (15), Reece James (6), Denzel Hall (22), Daniel Gore (44), Joe Powell (7), Ar'jany Martha (11), Josh Benson (19), Kion Etete (29)

Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Tom McIntyre (14), Neill Byrne (5), Ibou Touray (3), Josh Neufville (7), Tommy Leigh (20), Alex Pattison (16), Tyreik Wright (17), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Will Swan (24)

Rotherham United
Rotherham United
4-4-1-1
1
Cameron Dawson
2
Joe Rafferty
18
Lenny Agbaire
15
Jamal Baptiste
6
Reece James
22
Denzel Hall
44
Daniel Gore
7
Joe Powell
11
Ar'jany Martha
19
Josh Benson
29
Kion Etete
24
Will Swan
23
Bobby Pointon
10
Antoni Sarcevic
17
Tyreik Wright
16
Alex Pattison
20
Tommy Leigh
7
Josh Neufville
3
Ibou Touray
5
Neill Byrne
14
Tom McIntyre
1
Sam Walker
Bradford City
Bradford City
3-4-2-1
Thay người
46’
Kion Etete
Martin Sherif
65’
Tyreik Samuel Wright
Stephen Humphrys
68’
Josh Benson
Shaun McWilliams
65’
Tommy Leigh
Jenson Metcalfe
66’
Will Swan
Andy Cook
89’
Neill Byrne
Brad Halliday
Cầu thủ dự bị
Zak Jules
Joe Hilton
Dru Yearwood
Brad Halliday
Shaun McWilliams
Joe Wright
Kian Spence
Andy Cook
Jack Holmes
Stephen Humphrys
Jordan Hugill
Ciaran Kelly
Martin Sherif
Jenson Metcalfe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
03/10 - 2025
25/02 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Bradford City

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow