Thứ Ba, 13/01/2026
Cameron Humphreys
15
Ricardo Santos
33
(Pen) Mallik Wilks
34
Reece James (Kiến tạo: Cameron Humphreys)
45+6'
Dion Charles (Thay: George Thomason)
60
Josh Cogley (Thay: Randell Williams)
60
Cohen Bramall (Thay: Alex MacDonald)
67
Sam Nombe
75
John McAtee (Kiến tạo: Dion Charles)
86

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Bolton Wanderers

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 8
33 Ném biên 24
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Bolton Wanderers

Tất cả (15)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Dion Charles đã kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - John McAtee ghi bàn!

V À A A O O O - John McAtee ghi bàn!

75' V À A A O O O - Sam Nombe ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Nombe ghi bàn!

67'

Alex MacDonald rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.

60'

Randell Williams rời sân và được thay thế bởi Josh Cogley.

60'

George Thomason rời sân và được thay thế bởi Dion Charles.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6'

Cameron Humphreys đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+6' V À A A O O O - Reece James ghi bàn!

V À A A O O O - Reece James ghi bàn!

34' V À A A O O O - Mallik Wilks của Rotherham thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Mallik Wilks của Rotherham thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

33' Thẻ vàng cho Ricardo Santos.

Thẻ vàng cho Ricardo Santos.

15' Thẻ vàng cho Cameron Humphreys.

Thẻ vàng cho Cameron Humphreys.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Bolton Wanderers

Rotherham United (4-2-3-1): Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Zak Jules (16), Reece James (6), Cameron Humphreys (24), Joe Powell (7), Mallik Wilks (12), Alex MacDonald (14), Shaun McWilliams (17), Sam Nombe (8)

Bolton Wanderers (3-1-4-2): Nathan Baxter (1), Will Forrester (15), Ricardo Santos (5), George Johnston (6), Aaron Morley (16), Randell Williams (27), Joel Randall (31), George Thomason (4), Szabolcs Schon (23), Aaron Collins (19), John McAtee (45)

Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
20
Dillon Phillips
2
Joe Rafferty
22
Hakeem Odoffin
16
Zak Jules
6
Reece James
24
Cameron Humphreys
7
Joe Powell
12
Mallik Wilks
14
Alex MacDonald
17
Shaun McWilliams
8
Sam Nombe
45
John McAtee
19
Aaron Collins
23
Szabolcs Schon
4
George Thomason
31
Joel Randall
27
Randell Williams
16
Aaron Morley
6
George Johnston
5
Ricardo Santos
15
Will Forrester
1
Nathan Baxter
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers
3-1-4-2
Thay người
67’
Alex MacDonald
Cohen Bramall
60’
George Thomason
Dion Charles
60’
Randell Williams
Josh Dacres-Cogley
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Jordi Osei-Tutu
Cohen Bramall
Jay Matete
Liam Kelly
Klaidi Lolos
Andre Green
Dion Charles
Jack Holmes
Victor Adeboyejo
Jonson Clarke-Harris
Gethin Jones
Jordan Hugill
Josh Dacres-Cogley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Hạng 3 Anh
11/01 - 2025
09/04 - 2025
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025
22/11 - 2025
15/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Bolton Wanderers

Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
Hạng 3 Anh
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2516451852T T H T H
2Lincoln CityLincoln City2514651448T T T H T
3Bradford CityBradford City241374946B T T B T
4Stockport CountyStockport County251267442B T H B T
5HuddersfieldHuddersfield2611691039T T H H B
6Bolton WanderersBolton Wanderers251096739T B H H B
7Luton TownLuton Town251159538B T T B T
8StevenageStevenage231076737H H B H B
9ReadingReading24987435T T H T T
10Peterborough UnitedPeterborough United2511212-135T H T B T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers25898433T B H H T
12Mansfield TownMansfield Town23959332H B T T T
13AFC WimbledonAFC Wimbledon249411-631B H B T B
14Exeter CityExeter City249312230T B T T H
15Wigan AthleticWigan Athletic24798-130B B T H B
16Plymouth ArgylePlymouth Argyle259313-730T B H H T
17BarnsleyBarnsley21858029T B B B H
18Leyton OrientLeyton Orient258512-629T B B B H
19BlackpoolBlackpool258512-629T T T B B
20Northampton TownNorthampton Town248511-629T B B H H
21Burton AlbionBurton Albion247611-1127H T B B B
22Rotherham UnitedRotherham United246612-1324B B B B B
23Doncaster RoversDoncaster Rovers246513-1723B B B B H
24Port ValePort Vale234613-1318H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow