Thứ Hai, 02/03/2026
Andre Green (Thay: Jordan Hugill)
46
(Pen) Adam Phillips
52
Jonson Clarke-Harris (Thay: Louie Sibley)
63
Dexter Lembikisa (Thay: Neil Farrugia)
64
Clement Rodrigues (Thay: Stephen Humphrys)
64
Luca Connell
72
Jackson Smith (Thay: Joe Gauci)
75
Joshua Kayode (Thay: Joe Powell)
86
Josh Benson (Thay: Adam Phillips)
87
Mallik Wilks
90+6'

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Barnsley

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Barnsley
Barnsley
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Barnsley

Tất cả (14)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Mallik Wilks.

Thẻ vàng cho Mallik Wilks.

87'

Adam Phillips rời sân và được thay thế bởi Josh Benson.

86'

Joe Powell rời sân và được thay thế bởi Joshua Kayode.

75'

Joe Gauci rời sân và được thay thế bởi Jackson Smith.

72' Thẻ vàng cho Luca Connell.

Thẻ vàng cho Luca Connell.

64'

Stephen Humphrys rời sân và được thay thế bởi Clement Rodrigues.

64'

Neil Farrugia rời sân và được thay thế bởi Dexter Lembikisa.

63'

Louie Sibley rời sân và được thay thế bởi Jonson Clarke-Harris.

52' V À A A O O O - Adam Phillips của Barnsley thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Adam Phillips của Barnsley thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

46'

Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Andre Green.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Barnsley

Rotherham United (4-3-3): Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Zak Jules (16), Reece James (6), Pelly Ruddock Mpanzu (25), Louie Sibley (15), Joe Powell (7), Jordan Hugill (10), Sam Nombe (8), Mallik Wilks (12)

Barnsley (3-1-4-2): Joe Gauci (18), Maël de Gevigney (6), Marc Roberts (4), Josh Earl (32), Luca Connell (48), Corey O'Keeffe (7), Adam Phillips (8), Jon Russell (3), Neil Farrugia (22), Davis Keillor-Dunn (40), Stephen Humphrys (44)

Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
20
Dillon Phillips
2
Joe Rafferty
22
Hakeem Odoffin
16
Zak Jules
6
Reece James
25
Pelly Ruddock Mpanzu
15
Louie Sibley
7
Joe Powell
10
Jordan Hugill
8
Sam Nombe
12
Mallik Wilks
44
Stephen Humphrys
40
Davis Keillor-Dunn
22
Neil Farrugia
3
Jon Russell
8
Adam Phillips
7
Corey O'Keeffe
48
Luca Connell
32
Josh Earl
4
Marc Roberts
6
Maël de Gevigney
18
Joe Gauci
Barnsley
Barnsley
3-1-4-2
Thay người
46’
Jordan Hugill
Andre Green
64’
Neil Farrugia
Dexter Lembikisa
63’
Louie Sibley
Jonson Clarke-Harris
64’
Stephen Humphrys
Clement Rodrigues
86’
Joe Powell
Joshua Kayode
75’
Joe Gauci
Jackson William Smith
87’
Adam Phillips
Josh Benson
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Jackson William Smith
Shaun McWilliams
Josh Benson
Andre Green
Jonathan Lewis
Jack Holmes
Dexter Lembikisa
Jonson Clarke-Harris
Conor McCarthy
Joshua Kayode
Clement Rodrigues
Ben Hatton
Kelechi Nwakali

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/04 - 2021
Hạng 3 Anh
22/02 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng 3 Anh
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3422663272T T T B T
2Lincoln CityLincoln City3421853271T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers35161361661T H H H T
4Bradford CityBradford City3417710558T T B T B
5Stockport CountyStockport County3416810456H B T B B
6HuddersfieldHuddersfield3515713952H B B T B
7ReadingReading3413129651T T H H T
8StevenageStevenage3314910251B T T B T
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers341311101350T B H T T
10Luton TownLuton Town3413813247T B B H H
11Peterborough UnitedPeterborough United3514417146T B B H H
12Plymouth ArgylePlymouth Argyle3414416-146B T T T B
13BarnsleyBarnsley3112811044B H T B T
14AFC WimbledonAFC Wimbledon3312714-743T H B T H
15Exeter CityExeter City3311814-141H H H H B
16Mansfield TownMansfield Town32101012240H B B B H
17Burton AlbionBurton Albion3410915-1139H T H T B
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3311616-1939T B T T B
19Wigan AthleticWigan Athletic3391014-1137B B T B T
20BlackpoolBlackpool3410717-1437H B T H B
21Leyton OrientLeyton Orient3310617-1236B H B T B
22Northampton TownNorthampton Town359818-1635H B B B H
23Rotherham UnitedRotherham United339717-1434B B B B T
24Port ValePort Vale326917-1827H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow