![]() Declan Gallagher 19 | |
![]() Ben Stanway 28 | |
![]() Arron Lyall (Thay: Jamie Lindsay) 46 | |
![]() Jay Henderson (Thay: Dean Cornelius) 46 | |
![]() Logan Chalmers (Kiến tạo: Tony Watt) 48 | |
![]() Kieran Phillips (Thay: James Scott) 55 | |
![]() Robbie Crawford 56 | |
![]() Kieran Phillips 67 | |
![]() Alex Samuel (Thay: Tony Watt) 67 | |
![]() Luke McBeth (Thay: Aidan Fitzpatrick) 72 | |
![]() Cammy Logan (Thay: Ben McPherson) 72 | |
![]() Nicky Clark (Thay: Ross Docherty) 81 | |
![]() Gary Mackay-Steven (Thay: Len O'Sullivan) 81 | |
![]() Steven Lawless (Thay: Logan Chalmers) 84 | |
![]() Don Cowie 86 | |
![]() Josh Clarke 88 | |
![]() (Pen) Steven Lawless 90+2' |
Thống kê trận đấu Ross County vs Partick Thistle
số liệu thống kê

Ross County

Partick Thistle
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 5
20 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 10
8 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 4
15 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ross County vs Partick Thistle
Ross County (3-4-1-2): Ross Laidlaw (1), Akil Wright (4), Declan Gallagher (31), Alex Iacovitti (16), Connor Randall (6), Dean Cornelius (8), Ross Docherty (23), Len O'Sullivan (3), Jamie Lindsay (38), James Scott (44), Ronan Hale (9)
Partick Thistle (4-2-3-1): Josh Clarke (12), Ben McPherson (24), Lee Ashcroft (5), Daniel O'Reilly (20), Patrick Reading (3), Ben Stanway (26), Robbie Crawford (14), Logan Chalmers (10), Tsoanelo Letsosa (64), Aidan Fitzpatrick (21), Tony Watt (32)

Ross County
3-4-1-2
1
Ross Laidlaw
4
Akil Wright
31
Declan Gallagher
16
Alex Iacovitti
6
Connor Randall
8
Dean Cornelius
23
Ross Docherty
3
Len O'Sullivan
38
Jamie Lindsay
44
James Scott
9
Ronan Hale
32
Tony Watt
21
Aidan Fitzpatrick
64
Tsoanelo Letsosa
10
Logan Chalmers
14
Robbie Crawford
26
Ben Stanway
3
Patrick Reading
20
Daniel O'Reilly
5
Lee Ashcroft
24
Ben McPherson
12
Josh Clarke

Partick Thistle
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Dean Cornelius Jay Henderson | 67’ | Tony Watt Alex Samuel |
46’ | Jamie Lindsay Arron Lyall | 72’ | Ben McPherson Cammy Logan |
55’ | James Scott Kieran Phillips | 72’ | Aidan Fitzpatrick Luke McBeth |
81’ | Ross Docherty Nicky Clark | 84’ | Logan Chalmers Steven Lawless |
81’ | Len O'Sullivan Gary Mackay-Steven |
Cầu thủ dự bị | |||
Bradley Foster | Lewis Budinauckas | ||
Ben Crompton | Cammy Logan | ||
Jay Henderson | Alex Samuel | ||
Kieran Phillips | Steven Lawless | ||
Nicky Clark | Zander MacKenzie | ||
Dylan Smith | Luke McBeth | ||
Gary Mackay-Steven | Thomas Horn | ||
Arron Lyall | Matthew Falconer | ||
Jordan White |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B H T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
7 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
10 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại